THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
658.4012 NAY
Corporate planning models
Naylor, Thomas H.
Addison-Wesley,
1979.
ISBN: 0201052261
Reading, Massachusetts :
390 p. ; 25 cm.
English
Business planning
Entreprises
Lập kế hoạch kinh doanh
Mathematical models.
Kinh doanh.
Business planning.
Entreprises.
Lập kế hoạch kinh doanh.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
26918
DDC
658.4012
Tác giả CN
Naylor, Thomas H.
Nhan đề
Corporate planning models / Thomas H Naylor.
Thông tin xuất bản
Reading, Massachusetts :Addison-Wesley,1979.
Mô tả vật lý
390 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Business planning-
Mathematical models.
Thuật ngữ chủ đề
Entreprises-
Planification-
Modèles mathématiques.
Thuật ngữ chủ đề
Lập kế hoạch kinh doanh-
Mô hình toán học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Mathematical models.
Từ khóa tự do
Kinh doanh.
Từ khóa tự do
Business planning.
Từ khóa tự do
Entreprises.
Từ khóa tự do
Lập kế hoạch kinh doanh.
Từ khóa tự do
Planification.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26918
002
1
004
37045
008
121122s1979 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0201052261
035
[ ]
|a
4593710
035
[# #]
|a
4593710
039
[ ]
|a
20241125201324
|b
idtocn
|c
20121122152759
|d
anhpt
|y
20121122152759
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
658.4012
|b
NAY
090
[ ]
|a
658.4012
|b
NAY
100
[1 ]
|a
Naylor, Thomas H.
245
[1 0]
|a
Corporate planning models /
|c
Thomas H Naylor.
260
[ ]
|a
Reading, Massachusetts :
|b
Addison-Wesley,
|c
1979.
300
[ ]
|a
390 p. ;
|c
25 cm.
650
[1 0]
|a
Business planning
|x
Mathematical models.
650
[1 0]
|a
Entreprises
|x
Planification
|x
Modèles mathématiques.
650
[1 7]
|a
Lập kế hoạch kinh doanh
|x
Mô hình toán học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Mathematical models.
653
[0 ]
|a
Kinh doanh.
653
[0 ]
|a
Business planning.
653
[0 ]
|a
Entreprises.
653
[0 ]
|a
Lập kế hoạch kinh doanh.
653
[0 ]
|a
Planification.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0