TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어교육 논고

한국어교육 논고

 서울대학교 사범대학, 2003.
 서울시 : 95 p. ; 25 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:2692
DDC 495.7071
Tác giả CN 박갑수.
Nhan đề dịch Korean Education Specification.
Nhan đề 한국어교육 논고 / 박갑수.
Thông tin xuất bản 서울시 :서울대학교 사범대학,2003.
Mô tả vật lý 95 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Giáo dục-Nghiên cứu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Giáo dục.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Park, Gap Su.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038896
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012692
0021
0042816
005201812191520
008090618s2003 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456414987
039[ ] |a 20241202151226 |b idtocn |c 20181219152018 |d maipt |y 20090618000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7071 |b PAS
090[ ] |a 495.7071 |b PAS
100[0 ] |a 박갑수.
242[ ] |a Korean Education Specification. |y eng
245[1 0] |a 한국어교육 논고 / |c 박갑수.
260[ ] |a 서울시 : |b 서울대학교 사범대학, |c 2003.
300[ ] |a 95 p. ; |c 25 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Giáo dục |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Giáo dục.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Park, Gap Su.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038896
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038896 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000038896
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng