THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.95911 WET
824 แปดสองสี่
งามพรรณ, เวชชาชีวะ.
เวิร์คพอยท์,
2009.
กรุงเทพฯ :
224 tr. ; 20 cm.
tha
Văn học Thái Lan
Văn học Thái Lan.
Truyện ngắn.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
2696
DDC
895.95911
Tác giả CN
งามพรรณ, เวชชาชีวะ.
Nhan đề dịch
8 cuộc đời 24 giờ.
Nhan đề
824 แปดสองสี่ / งามพรรณ เวชชาชีวะ.
Thông tin xuất bản
กรุงเทพฯ :เวิร์คพอยท์,2009.
Mô tả vật lý
224 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Thái Lan-
Truyện ngắn-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn học Thái Lan.
Từ khóa tự do
Truyện ngắn.
Địa chỉ
200T. NN và VH Thái Lan(3): 000042081, 000042086-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2696
002
1
004
2821
005
201812201056
008
100301s2009 | tha
009
1 0
035
[ ]
|a
1456391869
039
[ ]
|a
20241129143606
|b
idtocn
|c
20181220105636
|d
maipt
|y
20100301000000
|z
haont
041
[1 ]
|a
tha
082
[0 4]
|a
895.95911
|b
WET
090
[ ]
|a
895.95911
|b
WET
100
[1 ]
|a
งามพรรณ, เวชชาชีวะ.
242
[ ]
|a
8 cuộc đời 24 giờ.
|y
vie
245
[1 0]
|a
824 แปดสองสี่ /
|c
งามพรรณ เวชชาชีวะ.
260
[ ]
|a
กรุงเทพฯ :
|b
เวิร์คพอยท์,
|c
2009.
300
[ ]
|a
224 tr. ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Văn học Thái Lan
|x
Truyện ngắn
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Văn học Thái Lan.
653
[0 ]
|a
Truyện ngắn.
852
[ ]
|a
200
|b
T. NN và VH Thái Lan
|j
(3): 000042081, 000042086-7
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000042087
3
T. NN và VH Thái Lan
#1
000042087
Nơi lưu
T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
2
000042086
2
T. NN và VH Thái Lan
#2
000042086
Nơi lưu
T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
3
000042081
1
T. NN và VH Thái Lan
#3
000042081
Nơi lưu
T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng