THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.9228 VUM
Vè, câu đố, đồng dao Các dân tộc Thái, Nùng, Tày
Vương, Thị Mín.
Văn hóa dân tộc,
2011.
ISBN: 9786047001507
Hà Nội :
267 tr.; 20,5 cm.
Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam.
Tiếng Việt
Văn hóa dân gian
Văn hoá dân gian.
Văn hóa Việt Nam.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
26984
DDC
895.9228
Tác giả CN
Vương, Thị Mín.
Nhan đề
Vè, câu đố, đồng dao: Các dân tộc Thái, Nùng, Tày / Vương Thị Mín ; Nông Hồng Thăng ; Hoàng Thị Cành.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn hóa dân tộc,2011.
Mô tả vật lý
267 tr.;20,5 cm.
Tùng thư
Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hóa dân gian-
Vè-
Đồng dao-
Câu đố-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn hoá dân gian.
Từ khóa tự do
Văn hóa Việt Nam.
Tác giả(bs) CN
Hoàng, Thị Cành.
Tác giả(bs) CN
Nông, Hồng Thăng
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000070096
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26984
002
1
004
37113
008
121205s2011 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9786047001507
035
[ ]
|a
1456418900
035
[# #]
|a
1083168160
039
[ ]
|a
20241203083331
|b
idtocn
|c
20121205141330
|d
anhpt
|y
20121205141330
|z
ngant
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
895.9228
|b
VUM
090
[ ]
|a
895.9228
|b
VUM
100
[0 ]
|a
Vương, Thị Mín.
245
[1 0]
|a
Vè, câu đố, đồng dao: Các dân tộc Thái, Nùng, Tày /
|c
Vương Thị Mín ; Nông Hồng Thăng ; Hoàng Thị Cành.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn hóa dân tộc,
|c
2011.
300
[ ]
|a
267 tr.;
|c
20,5 cm.
490
[ ]
|a
Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam.
650
[1 7]
|a
Văn hóa dân gian
|x
Vè
|x
Đồng dao
|x
Câu đố
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Văn hoá dân gian.
653
[0 ]
|a
Văn hóa Việt Nam.
700
[0 ]
|a
Hoàng, Thị Cành.
700
[0 ]
|a
Nông, Hồng Thăng
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000070096
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000070096
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000070096
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng