TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Minjung s college English-Korean dictionary =

Minjung s college English-Korean dictionary = : 엣센스 칼리지 영한사전

 민중서림, 2004. ISBN: 9788938704634
 [] : 2071 p. English
Mô tả biểu ghi
ID:26991
DDC 495.731
Tác giả CN 민중서림편집국
Nhan đề Minjung s college English-Korean dictionary = 엣센스 칼리지 영한사전 / 민중서림편집국.
Thông tin xuất bản [] :민중서림,2004.
Mô tả vật lý 2071 p.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Korean dictionary.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016621
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126991
0021
00437120
008121221s2004 kr| eng
0091 0
020[ ] |a 9788938704634
035[ ] |a 1456368444
035[# #] |a 1083170032
039[ ] |a 20241208223027 |b idtocn |c 20121221102357 |d anhpt |y 20121221102357 |z ngant
041[0 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.731 |b MIN
090[ ] |a 495.731 |b MIN
100[0 ] |a 민중서림편집국
245[1 0] |a Minjung s college English-Korean dictionary = |b 엣센스 칼리지 영한사전 / |c 민중서림편집국.
260[ ] |a [] : |b 민중서림, |c 2004.
300[ ] |a 2071 p.
650[0 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Korean dictionary.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000016621
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016621 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000016621
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng