THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.731 MIN
Minjung s college English-Korean dictionary =
: 엣센스 칼리지 영한사전
민중서림편집국
민중서림,
2004.
ISBN: 9788938704634
[] :
2071 p.
English
Tiếng Hàn Quốc
Korean dictionary.
Từ điển.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
26991
DDC
495.731
Tác giả CN
민중서림편집국
Nhan đề
Minjung s college English-Korean dictionary = 엣센스 칼리지 영한사전 / 민중서림편집국.
Thông tin xuất bản
[] :민중서림,2004.
Mô tả vật lý
2071 p.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Korean dictionary.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016621
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26991
002
1
004
37120
008
121221s2004 kr| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9788938704634
035
[ ]
|a
1456368444
035
[# #]
|a
1083170032
039
[ ]
|a
20241208223027
|b
idtocn
|c
20121221102357
|d
anhpt
|y
20121221102357
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.731
|b
MIN
090
[ ]
|a
495.731
|b
MIN
100
[0 ]
|a
민중서림편집국
245
[1 0]
|a
Minjung s college English-Korean dictionary =
|b
엣센스 칼리지 영한사전 /
|c
민중서림편집국.
260
[ ]
|a
[] :
|b
민중서림,
|c
2004.
300
[ ]
|a
2071 p.
650
[0 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Korean dictionary.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000016621
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000016621
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000016621
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng