| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 27001 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 37131 |
|---|
| 005 | 202310120907 |
|---|
| 008 | 130104s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456395952 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083193988 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241201154349 |b idtocn |c 20231012090716 |d maipt |y 20130104122840 |z svtt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 390.09597 |b PHH |
|---|
| 100 | [0 ] |a Phạm, Quang Hoan. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Dân tộc Cơ lao ở Việt Nam truyền thống và biến đổi / |c Phạm Quang Hoan chủ biên ; Trần Bình Lý, Hành Sơn.. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá dân tộc, |c 2004. |
|---|
| 300 | [ ] |a 385tr.,: |b bảng, 4 tờ ảnh ; |c 24 cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn hóa dân gian |x Dân tộc Co Lao |z Việt Nam |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Chăm sóc sức khoẻ. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dân tộc Cơ Lao. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Hà Giang. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Xã hội. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo dục. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hoá. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Lịch sử. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trần, Hồng Hạnh |e biên soạn. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Ngọc Thanh |e biên soạn. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Phạm, Quang Hoan |e chủ biên. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lý, Hành Sơn |e biên soạn. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trần, Bình |e biên soạn. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000070572 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|