| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 27004 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 37134 |
|---|
| 005 | 202310110848 |
|---|
| 008 | 130104s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456394778 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083167084 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241201163235 |b idtocn |c 20231011084820 |d maipt |y 20130104143714 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 398.2089 |b DAN |
|---|
| 245 | [0 0] |a Dân ca các dân tộc Pu Péo, Sán Dìu, Dao, Lô Lô, Cao Lan. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá Dân tộc, |c 2012. |
|---|
| 300 | [ ] |a 754 tr. ; |c 20 cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn học dân gian Việt Nam |x Dân ca |x Dân tộc thiểu số |
|---|
| 653 | [0 ] |a Việt Nam |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dân tộc thiểu số |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dân tộc Dao |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dân ca |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dân tộc Cao Lan |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dân tộc Lô Lô |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dân tộc Pu Péo |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dân tộc Sán Dìu |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn học dân gian Việt Nam |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Trung Vũ |e sưu tầm, giới thiệu. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Diệp, Thanh Bình |e sưu tầm và biên dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đỗ, Quang Tụ |e sưu tầm và biên dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lâm, Quý |e sưu tầm và dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lò, Giàng Páo |e sưu tầm và biên dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Liên |e sưu tầm và biên dịch. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000070574 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|