THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
869.1008 RIB
Ribeiro Couto
: poemas
Tierra Brasilena,
2002.
São Paulo :
67 p.
Melhores poemas.
por
Văn học Brazil
Brazilian literature
poemas.
Văn học Brazil.
Brazilian literature.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
27038
DDC
869.1008
Nhan đề
Ribeiro Couto : poemas / seleción y Peólogo de Vasco Mariz.
Thông tin xuất bản
São Paulo :Tierra Brasilena,2002.
Mô tả vật lý
67 p.
Tùng thư
Melhores poemas.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Brazil-
Thơ-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Brazilian literature-
poemas.
Từ khóa tự do
poemas.
Từ khóa tự do
Văn học Brazil.
Từ khóa tự do
Brazilian literature.
Địa chỉ
200K. NN Bồ Đào Nha(2): 000052563-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
27038
002
1
004
37171
008
130117s2002 po| por
009
1 0
035
[ ]
|a
1456409363
039
[ ]
|a
20241130083834
|b
idtocn
|c
20130117165300
|d
anhpt
|y
20130117165300
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
por
044
[ ]
|a
po
082
[0 4]
|a
869.1008
|b
RIB
090
[ ]
|a
869.1008
|b
RIB
245
[0 0]
|a
Ribeiro Couto :
|b
poemas /
|c
seleción y Peólogo de Vasco Mariz.
260
[ ]
|a
São Paulo :
|b
Tierra Brasilena,
|c
2002.
300
[ ]
|a
67 p.
490
[ ]
|a
Melhores poemas.
650
[0 7]
|a
Văn học Brazil
|v
Thơ
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Brazilian literature
|x
poemas.
653
[0 ]
|a
poemas.
653
[0 ]
|a
Văn học Brazil.
653
[0 ]
|a
Brazilian literature.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Bồ Đào Nha
|j
(2): 000052563-4
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000052564
2
K. NN Bồ Đào Nha
#1
000052564
Nơi lưu
K. NN Bồ Đào Nha
Tình trạng
2
000052563
1
K. NN Bồ Đào Nha
#2
000052563
Nơi lưu
K. NN Bồ Đào Nha
Tình trạng