THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
869.1 FAN
Poemas
Fantinato, Antonio.
Centro de Estudios Brasileños,
1984.
Lima :
59 p. ; 20 cm.
spa
Brazilian poetry.
Văn học Brazil
Văn học Brazil.
Thơ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
27051
DDC
869.1
Tác giả CN
Fantinato, Antonio.
Nhan đề
Poemas / Antonio Fantinato; Carlos de Souza Rodrigues; Carlos Germán Belli.
Thông tin xuất bản
Lima :Centro de Estudios Brasileños,1984.
Mô tả vật lý
59 p. ;20 cm.
Tùng thư(bỏ)
Tierra brasileña. Poesía
Thuật ngữ chủ đề
Brazilian poetry.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Brazil-
Thơ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn học Brazil.
Từ khóa tự do
Thơ.
Địa chỉ
200K. NN Bồ Đào Nha(2): 000052534, 000052537
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
27051
002
1
004
37184
008
130121s1984 sp| spa
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407037
039
[ ]
|a
20241202144539
|b
idtocn
|c
20130121092359
|d
anhpt
|y
20130121092359
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
spa
044
[ ]
|a
sp
082
[0 4]
|a
869.1
|b
FAN
090
[ ]
|a
869.1
|b
FAN
100
[1 ]
|a
Fantinato, Antonio.
245
[1 0]
|a
Poemas /
|c
Antonio Fantinato; Carlos de Souza Rodrigues; Carlos Germán Belli.
260
[ ]
|a
Lima :
|b
Centro de Estudios Brasileños,
|c
1984.
300
[ ]
|a
59 p. ;
|c
20 cm.
440
[ ]
|a
Tierra brasileña. Poesía
650
[ 0]
|a
Brazilian poetry.
650
[0 7]
|a
Văn học Brazil
|v
Thơ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Văn học Brazil.
653
[0 ]
|a
Thơ.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Bồ Đào Nha
|j
(2): 000052534, 000052537
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000052537
2
K. NN Bồ Đào Nha
#1
000052537
Nơi lưu
K. NN Bồ Đào Nha
Tình trạng
2
000052534
1
K. NN Bồ Đào Nha
#2
000052534
Nơi lưu
K. NN Bồ Đào Nha
Tình trạng