THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
911.73 MEG
United States History Atlas
Megellan.
McGraw Hill College Div,
2005.
ISBN: 9780072431025
United State :
56 p.; 23 cm.
English
United States
Địa lí tự nhiên
Địa lí tự nhiên.
Lịch sử địa lí.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
27153
DDC
911.73
Tác giả CN
Megellan.
Nhan đề
United States History Atlas / Megellan.
Thông tin xuất bản
United State : McGraw Hill College Div,2005.
Mô tả vật lý
56 p.;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
United States-
Historical geography-
Maps.
Thuật ngữ chủ đề
Địa lí tự nhiên-
Hoa Kỳ-
Bản đồ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Địa lí tự nhiên.
Từ khóa tự do
Lịch sử địa lí.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
27153
002
1
004
37291
005
202008251035
008
130129s2005 xxu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9780072431025
035
[ ]
|a
1456369722
035
[# #]
|a
1083168157
039
[ ]
|a
20241208230530
|b
idtocn
|c
20200825103555
|d
thuvt
|y
20130129111125
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
xxu
082
[0 4]
|a
911.73
|b
MEG
090
[ ]
|a
911.73
|b
MEG
100
[1 ]
|a
Megellan.
245
[1 0]
|a
United States History Atlas /
|c
Megellan.
260
[ ]
|a
United State :
|b
McGraw Hill College Div,
|c
2005.
300
[ ]
|a
56 p.;
|c
23 cm.
650
[1 0]
|a
United States
|x
Historical geography
|v
Maps.
650
[1 7]
|a
Địa lí tự nhiên
|z
Hoa Kỳ
|v
Bản đồ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Địa lí tự nhiên.
653
[0 ]
|a
Lịch sử địa lí.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0