TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Prentice Hall literature

Prentice Hall literature : copper

 Prentice Hall, 1991 ISBN: 0136895484
 Englewood Cliffs, N.J. : xii, 793 p. : ill. (some col.), ports. (some col.); 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:27184
DDC 820
Nhan đề Prentice Hall literature : copper / Nanette Koelsch, Lawrence E Berliner...[ et al].
Thông tin xuất bản Englewood Cliffs, N.J. :Prentice Hall,1991
Mô tả vật lý xii, 793 p. :ill. (some col.), ports. (some col.);26 cm.
Phụ chú Includes glossary and indexes.
Thuật ngữ chủ đề Reading
Thuật ngữ chủ đề Literature-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề American literature-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề English literature-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Mỹ-Nghiên cứu-Giảng dạy-Học tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do American literature
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Study and teaching
Từ khóa tự do Văn học Mĩ
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tác giả(bs) CN Berliner, Lawrence E.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000068730, 000068732
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00127184
0021
00437322
005202106141018
008130130s1991 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0136895484
035[ ] |a 23613844
035[# #] |a 23613844
039[ ] |a 20241125200659 |b idtocn |c 20210614101841 |d anhpt |y 20130130144038 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 820 |b PRE
245[0 0] |a Prentice Hall literature : |b copper / |c Nanette Koelsch, Lawrence E Berliner...[ et al].
260[ ] |a Englewood Cliffs, N.J. : |b Prentice Hall, |c 1991
300[ ] |a xii, 793 p. : |b ill. (some col.), ports. (some col.); |c 26 cm.
500[ ] |a Includes glossary and indexes.
650[0 0] |a Reading
650[1 0] |a Literature |x Study and teaching.
650[1 0] |a American literature |x Study and teaching.
650[1 0] |a English literature |x Study and teaching.
650[1 7] |a Văn học Mỹ |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |x Học tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a American literature
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Study and teaching
653[0 ] |a Văn học Mĩ
653[0 ] |a Giảng dạy
700[1 ] |a Berliner, Lawrence E.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000068730, 000068732
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000068732 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000068732
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000068730 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000068730
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng