TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A comparison between IAS 17 and VAS 06 accounting for leases

A comparison between IAS 17 and VAS 06 accounting for leases

 Đại học Hà Nội, 2012.
 Hà Nội : 80 p. : Đồ thị minh họa; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:27252
DDC 657.4
Tác giả CN Nguyễn, Thị Hằng.
Nhan đề A comparison between IAS 17 and VAS 06 : accounting for leases / Nguyễn Thị Hằng ; Nguyễn Thị Vân Anh supervisor.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2012.
Mô tả vật lý 80 p. :Đồ thị minh họa;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Accounting for leases.
Thuật ngữ chủ đề Kế toán-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Accounting for leases.
Từ khóa tự do Accounting standar.
Từ khóa tự do ISA 17.
Từ khóa tự do VAS 06.
Từ khóa tự do Kế toán.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Vân Anh
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303011(3): 000069139-40, 000099445
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303011(1): 000069142
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00127252
0026
00437396
005202504011020
008130222s2012 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456362430
039[ ] |a 20250401102219 |b namth |c 20241208230001 |d idtocn |y 20130222150542 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 657.4 |b NGH
090[ ] |a 657.4 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Hằng.
245[1 2] |a A comparison between IAS 17 and VAS 06 : accounting for leases / |c Nguyễn Thị Hằng ; Nguyễn Thị Vân Anh supervisor.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2012.
300[ ] |a 80 p. : |b Đồ thị minh họa; |c 30 cm.
650[0 0] |a Accounting for leases.
650[0 7] |a Kế toán |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Accounting for leases.
653[0 ] |a Accounting standar.
653[0 ] |a ISA 17.
653[0 ] |a VAS 06.
653[0 ] |a Kế toán.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Vân Anh |e supervisor.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303011 |j (3): 000069139-40, 000099445
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303011 |j (1): 000069142
890[ ] |a 4 |c 1 |b 0 |d 2
915[ ] |a A thesis submitted as a requirement for the degree of Bachelor of Business administration
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099445 4 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000099445
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000069142 3 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000069142
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000069140 2 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000069140
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4 000069139 1 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000069139
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1