TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Arari nanjang .

Arari nanjang .

 Munidang, 2000.
 Soul-si : 309 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:27305
DDC 495.7
Tác giả CN Kim, Chu-yŏng.
Nhan đề Arari nanjang . 2 / Kim Chu-yŏng.
Thông tin xuất bản Soul-si :Munidang,2000.
Mô tả vật lý 309 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Korean language materials.
Từ khóa tự do Korean language materials.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000056023
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00127305
0021
00437455
008130228s2000 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456405343
039[ ] |a 20241129134157 |b idtocn |c 20130228142805 |d anhpt |y 20130228142805 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b KIC
090[ ] |a 495.7 |b KIC
100[0 ] |a Kim, Chu-yŏng.
245[1 0] |a Arari nanjang . |n 2 / |c Kim Chu-yŏng.
260[ ] |a Soul-si : |b Munidang, |c 2000.
300[ ] |a 309 p. ; |c 23 cm.
650[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
650[0 0] |a Korean language materials.
653[0 ] |a Korean language materials.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000056023
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056023 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000056023
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng