THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
610.92 YHK
아홉켤레의 구두로 남은 사내
윤, 흥길.
2005.
ISBN: 8932008809
Seoul ,
318 p. : ill. ; 21 cm
kor
Physicians
Y học
Y học.
Con người.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
27335
DDC
610.92
Tác giả CN
윤, 흥길.
Nhan đề
아홉켤레의 구두로 남은 사내 / 윤흥길.
Thông tin xuất bản
Seoul ,2005.
Mô tả vật lý
318 p. :ill. ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề
Physicians-
Korea (South)-
Biography.
Thuật ngữ chủ đề
Y học-
Bác sĩ-
Con người-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Y học.
Từ khóa tự do
Con người.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000045694
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
27335
002
1
004
37489
008
130304s2005 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8932008809
035
[ ]
|a
1456405923
039
[ ]
|a
20241201163916
|b
idtocn
|c
20130304102318
|d
anhpt
|y
20130304102318
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
610.92
|b
YHK
090
[ ]
|a
610.92
|b
YHK
100
[0 ]
|a
윤, 흥길.
245
[1 0]
|a
아홉켤레의 구두로 남은 사내 /
|c
윤흥길.
260
[ ]
|a
Seoul ,
|c
2005.
300
[ ]
|a
318 p. :
|b
ill. ;
|c
21 cm
650
[1 0]
|a
Physicians
|z
Korea (South)
|x
Biography.
650
[1 7]
|a
Y học
|x
Bác sĩ
|x
Con người
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Y học.
653
[0 ]
|a
Con người.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000045694
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000045694
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000045694
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng