THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.745 KOC
빗방울 처럼 나 는 혼자 였다
: 공 지영 산문집
공, 지영.
2006
ISBN: 9788991949720
황금 나침반,
204 p. ; 21 cm.
kor
Korean language
Tiếng Hàn Quốc
Tiểu luận.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
27416
DDC
895.745
Tác giả CN
공, 지영.
Nhan đề
빗방울 처럼 나 는 혼자 였다 : 공 지영 산문집 / 공 지영.
Thông tin xuất bản
황금 나침반,2006
Mô tả vật lý
204 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Essays.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Tiểu luận-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiểu luận.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000047093, 000048554
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
27416
002
1
004
37570
008
130306s2006 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788991949720
035
[ ]
|a
1456392252
039
[ ]
|a
20241202171056
|b
idtocn
|c
20130306093754
|d
anhpt
|y
20130306093754
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
895.745
|b
KOC
090
[ ]
|a
895.745
|b
KOC
100
[0 ]
|a
공, 지영.
245
[1 0]
|a
빗방울 처럼 나 는 혼자 였다 :
|b
공 지영 산문집 /
|c
공 지영.
260
[ ]
|a
황금 나침반,
|c
2006
300
[ ]
|a
204 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Essays.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Tiểu luận
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiểu luận.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000047093, 000048554
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000048554
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000048554
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000047093
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000047093
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng