TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Những nền văn minh đầu tiên của Địa Trung Hải =

Những nền văn minh đầu tiên của Địa Trung Hải = : Les premières civilisations de la Méditerranée

 Thế Giới, 1997.
 In lần thứ 10 Hà Nội : 172 tr. ; 18 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:27746
DDC 930
Tác giả CN Gabriel-Leroux, J.,
Nhan đề Những nền văn minh đầu tiên của Địa Trung Hải = Les premières civilisations de la Méditerranée / J Gabriel-Leroux ;Lưu Huy Khánh dịch.
Lần xuất bản In lần thứ 10
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế Giới,1997.
Mô tả vật lý 172 tr. ;18 cm.
Tùng thư(bỏ) Que sais-je?.
Thuật ngữ chủ đề Ethnology-Mediterranean Sea.
Thuật ngữ chủ đề Civilization, Ancient.
Thuật ngữ chủ đề Nhân chủng học-Nền văn minh cổ đại-Địa Trung Hải-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Địa Trung Hải.
Từ khóa tự do Nền văn minh cổ đại.
Từ khóa tự do Civilization, Ancient.
Từ khóa tự do Nhân chủng học.
Từ khóa tự do Ethnology.
Tên vùng địa lý Mediterranean Region-Civilization.
Tác giả(bs) CN Lưu, Huy Khánh,
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000053669
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00127746
0021
00437901
008130315s1997 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456377711
039[ ] |a 20241129114408 |b idtocn |c 20130315092723 |d anhpt |y 20130315092723 |z svtt
041[ 0] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 930 |2 22 |b GAB
090[ ] |a 930 |b GAB
100[1 ] |a Gabriel-Leroux, J., |q (Jacqueline).
245[1 0] |a Những nền văn minh đầu tiên của Địa Trung Hải = |b Les premières civilisations de la Méditerranée / |c J Gabriel-Leroux ;Lưu Huy Khánh dịch.
250[ ] |a In lần thứ 10
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 1997.
300[ ] |a 172 tr. ; |c 18 cm.
440[ 0] |a Que sais-je?.
600[1 0] |a Gabriel-Leroux, J., |q (Jacqueline)
650[0 0] |a Ethnology |z Mediterranean Sea.
650[0 0] |a Civilization, Ancient.
650[1 7] |a Nhân chủng học |x Nền văn minh cổ đại |z Địa Trung Hải |2 TVĐHHN.
651[ 0] |a Mediterranean Region |x Civilization.
653[0 ] |a Địa Trung Hải.
653[0 ] |a Nền văn minh cổ đại.
653[0 ] |a Civilization, Ancient.
653[0 ] |a Nhân chủng học.
653[0 ] |a Ethnology.
700[0 ] |a Lưu, Huy Khánh, |e dịch.
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000053669
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000053669 1 K. NN Pháp
#1 000053669
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng