TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Travellive

Travellive : Vietnam vẻ đẹp bất tận

 Nxb. Thế giới, 2013.
 Hà Nội, : 147 tr. : tranh minh họa màu ; 30 cm. Tiếng Việt
Nhan đề Travellive : Vietnam vẻ đẹp bất tận / .
Thông tin xuất bản Hà Nội, : Nxb. Thế giới,2013.
Mô tả vật lý 147 tr. :tranh minh họa màu ;30 cm.
Kỳ phát hành 1 số/tháng. (Hàng tháng). Số quay lại hàng năm.
Thuật ngữ chủ đề Du lịch
Địa chỉ 100Thanh lọc(17): 000119073-4, 000120235-6, 000120839-40, 000135231-2, 000135929-32, 000137909-10, 000139152, 000139843, 000140006
Địa chỉ 100TK_Báo tạp chí(76): 000071451, 000072319, 000072471, 000073913, 000074361, 000074524, 000074713, 000074914, 000075088, 000076737, 000076783, 000076790, 000077068, 000077164, 000077251, 000077331, 000077394, 000077603, 000077699, 000077779, 000081280, 000082136, 000085947, 000087090, 000087684, 000087932, 000087982, 000088525, 000088929, 000089121, 000089518, 000089574, 000089635, 000090169, 000092694, 000092750, 000093410, 000094523, 000094780-1, 000094800, 000098788-9, 000098863-4, 000099156, 000099541, 000099983, 000101307, 000101540, 000102271, 000102456, 000102606, 000102664, 000103056, 000103632, 000104175, 000104358, 000104696-7, 000105743-4, 000105787, 000105883-4, 000105991-2, 000107391-2, 000107910-1, 000139151, 000139844, 000140007, 000144766-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nds#a2200000ui#4500
00127839
0029
00437994
005202012111507
008130318s013. | a 000 0 d
0091 0
035[ ] |a 1456379094
039[ ] |a 20241129131402 |b idtocn |c 20201211150745 |d haont |y 20130318101030 |z svtt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
245[0 0] |a Travellive : |b Vietnam vẻ đẹp bất tận / |c .
260[ ] |a Hà Nội, : |b Nxb. Thế giới, |c 2013.
300[ ] |a 147 tr. : |b tranh minh họa màu ; |c 30 cm.
310[ ] |a 1 số/tháng. (Hàng tháng). Số quay lại hàng năm.
650[ ] |a Du lịch |b Việt Nam.
852[ ] |a 100 |b Thanh lọc |j (17): 000119073-4, 000120235-6, 000120839-40, 000135231-2, 000135929-32, 000137909-10, 000139152, 000139843, 000140006
852[ ] |a 100 |b TK_Báo tạp chí |j (76): 000071451, 000072319, 000072471, 000073913, 000074361, 000074524, 000074713, 000074914, 000075088, 000076737, 000076783, 000076790, 000077068, 000077164, 000077251, 000077331, 000077394, 000077603, 000077699, 000077779, 000081280, 000082136, 000085947, 000087090, 000087684, 000087932, 000087982, 000088525, 000088929, 000089121, 000089518, 000089574, 000089635, 000090169, 000092694, 000092750, 000093410, 000094523, 000094780-1, 000094800, 000098788-9, 000098863-4, 000099156, 000099541, 000099983, 000101307, 000101540, 000102271, 000102456, 000102606, 000102664, 000103056, 000103632, 000104175, 000104358, 000104696-7, 000105743-4, 000105787, 000105883-4, 000105991-2, 000107391-2, 000107910-1, 000139151, 000139844, 000140007, 000144766-7
890[ ] |a 93 |b 162 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000119074 112 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000119074
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000119073 111 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000119073
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000120236 98 Thanh lọc
#3 000120236
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
4 000120235 97 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000120235
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5 000144767 93 TK_Báo tạp chí
#5 000144767
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng
6 000144766 92 TK_Báo tạp chí Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#6 000144766
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
7 000140007 91 TK_Báo tạp chí READY
#7 000140007
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng READY
8 000140006 90 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#8 000140006
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
9 000139844 89 TK_Báo tạp chí READY
#9 000139844
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng READY
10 000098863 88 TK_Báo tạp chí
#10 000098863
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng