THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
378.194 CHP
나는대한민국의교사다
조, 벽.
2004.
ISBN: 9788973376384
해냄,
346 p. ; 23 cm.
kor
College teaching
Giáo dục đại học
Dạy nghề.
Giáo dục đai học.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
27903
DDC
378.194
Tác giả CN
조, 벽.
Nhan đề
나는대한민국의교사다 / 조벽.
Thông tin xuất bản
해냄,2004.
Mô tả vật lý
346 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
College teaching-
Korea (South).
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục đại học-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Dạy nghề.
Từ khóa tự do
Giáo dục đai học.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000048717, 000071900
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
27903
002
1
004
38058
008
130320s2004 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788973376384
035
[ ]
|a
1456403118
039
[ ]
|a
20241129095815
|b
idtocn
|c
20130320094618
|d
anhpt
|y
20130320094618
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
378.194
|b
CHP
090
[ ]
|a
378.194
|b
CHP
100
[0 ]
|a
조, 벽.
245
[1 0]
|a
나는대한민국의교사다 /
|c
조벽.
260
[ ]
|a
해냄,
|c
2004.
300
[ ]
|a
346 p. ;
|c
23 cm.
650
[0 0]
|a
College teaching
|z
Korea (South).
650
[0 7]
|a
Giáo dục đại học
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Dạy nghề.
653
[0 ]
|a
Giáo dục đai học.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000048717, 000071900
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000071900
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000071900
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000048717
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000048717
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng