TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Poemas

Poemas

 Instituto Cultural, 1991.
 Macau : 312 p. por
Mô tả biểu ghi
ID:28085
DDC 895.115
Tác giả CN Juyi, Bai.
Nhan đề Poemas / Juyi Bai ; António Graça de Abreu.
Thông tin xuất bản Macau :Instituto Cultural,1991.
Mô tả vật lý 312 p.
Thuật ngữ chủ đề Chinese Poetry
Thuật ngữ chủ đề Văn học Trung Quốc-Thơ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Poems.
Từ khóa tự do Chinese Poetry.
Từ khóa tự do Thơ.
Từ khóa tự do Văn học Trung Quốc.
Tên vùng địa lý China
Tác giả(bs) CN Abreu, António Graça de.
Địa chỉ 200K. NN Bồ Đào Nha(1): 000052103
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128085
0021
00438244
008130326s1991 ch| por
0091 0
035[ ] |a 1456379106
039[ ] |a 20241129134201 |b idtocn |c 20130326142632 |d anhpt |y 20130326142632 |z huongnt
041[0 ] |a por
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.115 |b JUY
090[ ] |a 895.115 |b JUY
100[1 ] |a Juyi, Bai.
245[1 0] |a Poemas / |c Juyi Bai ; António Graça de Abreu.
260[ ] |a Macau : |b Instituto Cultural, |c 1991.
300[ ] |a 312 p.
650[ 0] |a Chinese Poetry
650[0 7] |a Văn học Trung Quốc |v Thơ |2 TVĐHHN.
651[ ] |a China
653[0 ] |a Poems.
653[0 ] |a Chinese Poetry.
653[0 ] |a Thơ.
653[0 ] |a Văn học Trung Quốc.
700[1 ] |a Abreu, António Graça de.
852[ ] |a 200 |b K. NN Bồ Đào Nha |j (1): 000052103
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000052103 1 K. NN Bồ Đào Nha
#1 000052103
Nơi lưu K. NN Bồ Đào Nha
Tình trạng