THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.115 JUY
Poemas
Juyi, Bai.
Instituto Cultural,
1991.
Macau :
312 p.
por
Chinese Poetry
Văn học Trung Quốc
Poems.
Chinese Poetry.
Thơ.
Văn học Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28085
DDC
895.115
Tác giả CN
Juyi, Bai.
Nhan đề
Poemas / Juyi Bai ; António Graça de Abreu.
Thông tin xuất bản
Macau :Instituto Cultural,1991.
Mô tả vật lý
312 p.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese Poetry
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Trung Quốc-
Thơ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Poems.
Từ khóa tự do
Chinese Poetry.
Từ khóa tự do
Thơ.
Từ khóa tự do
Văn học Trung Quốc.
Tên vùng địa lý
China
Tác giả(bs) CN
Abreu, António Graça de.
Địa chỉ
200K. NN Bồ Đào Nha(1): 000052103
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28085
002
1
004
38244
008
130326s1991 ch| por
009
1 0
035
[ ]
|a
1456379106
039
[ ]
|a
20241129134201
|b
idtocn
|c
20130326142632
|d
anhpt
|y
20130326142632
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
por
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.115
|b
JUY
090
[ ]
|a
895.115
|b
JUY
100
[1 ]
|a
Juyi, Bai.
245
[1 0]
|a
Poemas /
|c
Juyi Bai ; António Graça de Abreu.
260
[ ]
|a
Macau :
|b
Instituto Cultural,
|c
1991.
300
[ ]
|a
312 p.
650
[ 0]
|a
Chinese Poetry
650
[0 7]
|a
Văn học Trung Quốc
|v
Thơ
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
China
653
[0 ]
|a
Poems.
653
[0 ]
|a
Chinese Poetry.
653
[0 ]
|a
Thơ.
653
[0 ]
|a
Văn học Trung Quốc.
700
[1 ]
|a
Abreu, António Graça de.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Bồ Đào Nha
|j
(1): 000052103
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000052103
1
K. NN Bồ Đào Nha
#1
000052103
Nơi lưu
K. NN Bồ Đào Nha
Tình trạng