THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
394.26 CHJ
(굴렁쇠랑 새총이랑) 신명나는 옛날 놀이
정, 지윤.
해와나무,
2007.
ISBN: 9788991146839
서울 :
79 p: 천연색삽화; 26 cm.
kor
Phong tục tập quán
Truyện tranh.
Trò chơi dân gian.
Phong tục.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
28088
DDC
394.26
Tác giả CN
정, 지윤.
Nhan đề
(굴렁쇠랑 새총이랑) 신명나는 옛날 놀이 / 정지윤.
Thông tin xuất bản
서울 :해와나무,2007.
Mô tả vật lý
79 p:천연색삽화;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Phong tục tập quán-
Trò chơi dân gian-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Truyện tranh.
Từ khóa tự do
Trò chơi dân gian.
Từ khóa tự do
Phong tục.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000047417, 000047798
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28088
002
1
004
38247
008
130326s2007 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788991146839
035
[ ]
|a
1456409241
039
[ ]
|a
20241202141757
|b
idtocn
|c
20130326144351
|d
anhpt
|y
20130326144351
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
394.26
|b
CHJ
090
[ ]
|a
394.265
|b
CHJ
100
[0 ]
|a
정, 지윤.
245
[1 0]
|a
(굴렁쇠랑 새총이랑) 신명나는 옛날 놀이 /
|c
정지윤.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
해와나무,
|c
2007.
300
[ ]
|a
79 p:
|b
천연색삽화;
|c
26 cm.
650
[1 7]
|a
Phong tục tập quán
|x
Trò chơi dân gian
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Truyện tranh.
653
[0 ]
|a
Trò chơi dân gian.
653
[0 ]
|a
Phong tục.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000047417, 000047798
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000047798
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000047798
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000047417
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000047417
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng