TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Embaixada mártir

Embaixada mártir

 Instituto Cultural de Macau, 1988.
 Macao : 166 p. : ill. (some col.), 1 map ; 22 cm. por
Mô tả biểu ghi
ID:28163
DDC 952.00469
Tác giả CN Pires, Benjamim Videira.
Nhan đề Embaixada mártir / Benjamim Videira Pires; Instituto Cultural de Macau.
Thông tin xuất bản Macao :Instituto Cultural de Macau,1988.
Mô tả vật lý 166 p. :ill. (some col.), 1 map ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Quan hệ quốc tế-Bồ Đào Nha-Nhật Bản-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Portuguese-International relations-Japan.
Từ khóa tự do Bồ Đào Nha.
Từ khóa tự do Portuguese.
Từ khóa tự do International relations.
Từ khóa tự do Quan hệ quốc tế.
Tên vùng địa lý Nhật Bản.
Tên vùng địa lý Bồ Đào Nha.
Địa chỉ 200K. NN Bồ Đào Nha(1): 000051953
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128163
0021
00438324
008130328s1988 ch| por
0091 0
035[ ] |a 1456414183
039[ ] |a 20241203155144 |b idtocn |c 20130328115409 |d anhpt |y 20130328115409 |z svtt
041[0 ] |a por
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 952.00469 |b PIR
090[ ] |a 952.00469 |b PIR
100[1 ] |a Pires, Benjamim Videira.
245[1 0] |a Embaixada mártir / |c Benjamim Videira Pires; Instituto Cultural de Macau.
260[ ] |a Macao : |b Instituto Cultural de Macau, |c 1988.
300[ ] |a 166 p. : |b ill. (some col.), 1 map ; |c 22 cm.
650[0 7] |a Quan hệ quốc tế |z Bồ Đào Nha |x Nhật Bản |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Portuguese |x International relations |z Japan.
651[ ] |a Nhật Bản.
651[ ] |a Bồ Đào Nha.
653[0 ] |a Bồ Đào Nha.
653[0 ] |a Portuguese.
653[0 ] |a International relations.
653[0 ] |a Quan hệ quốc tế.
852[ ] |a 200 |b K. NN Bồ Đào Nha |j (1): 000051953
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000051953 1 K. NN Bồ Đào Nha
#1 000051953
Nơi lưu K. NN Bồ Đào Nha
Tình trạng