TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cây khế

Cây khế

 Mĩ thuật, 2011.
 Hà Nội : 149 p.; 25 cm. Truyện cổ tích Việt Nam - Hàn Quốc. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:28239
DDC 398.209597
Tác giả CN Keum, Gi Hyung.
Nhan đề Cây khế / Keum Gi Hyung.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Mĩ thuật,2011.
Mô tả vật lý 149 p.;25 cm.
Tùng thư Truyện cổ tích Việt Nam - Hàn Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Truyện cổ tích-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Truyền thuyết.
Từ khóa tự do Truyện cổ tích.
Từ khóa tự do Sách song ngữ.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(5): 000048510-1, 000048522, 000049576, 000049578
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128239
0021
00438400
008130402s2011 ko| vie
0091 0
035[ ] |a 1456389930
039[ ] |a 20241129161122 |b idtocn |c 20130402152753 |d anhpt |y 20130402152753 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 398.209597 |b KEG
090[ ] |a 398.209597 |b KEG
100[0 ] |a Keum, Gi Hyung.
245[1 0] |a Cây khế / |c Keum Gi Hyung.
260[ ] |a Hà Nội : |b Mĩ thuật, |c 2011.
300[ ] |a 149 p.; |c 25 cm.
490[ ] |a Truyện cổ tích Việt Nam - Hàn Quốc.
650[0 7] |a Truyện cổ tích |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Truyền thuyết.
653[0 ] |a Truyện cổ tích.
653[0 ] |a Sách song ngữ.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (5): 000048510-1, 000048522, 000049576, 000049578
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000049578 5 K. NN Hàn Quốc
#1 000049578
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000049576 4 K. NN Hàn Quốc
#2 000049576
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000048522 3 K. NN Hàn Quốc
#3 000048522
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000048511 2 K. NN Hàn Quốc
#4 000048511
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5 000048510 1 K. NN Hàn Quốc
#5 000048510
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng