TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Câu ghép trong tiếng Nhật =

Câu ghép trong tiếng Nhật = : 日本語とベトナム語の複文の比較

 Trường Đại học Hà Nội, 2012.
 Hà Nội : 60 tr.; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:28335
DDC 495.682
Tác giả CN Nguyễn, Thị Kim Chi.
Nhan đề Câu ghép trong tiếng Nhật = 日本語とベトナム語の複文の比較 / Nguyễn Thị Kim Chi, Ths.Vũ Thúy Nga hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trường Đại học Hà Nội,2012.
Mô tả vật lý 60 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ năng dịch-Câu-Ngữ pháp-Tiếng Nhật Bản-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng dịch.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Câu.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản.
Tác giả(bs) CN Vũ, Thúy Nga.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303007(1): 000069279
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128335
0026
00438496
005202504011146
008130405s2012 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456412693
039[ ] |a 20250401114801 |b namth |c 20250325092611 |d namth |y 20130405160757 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.682 |b NGN
090[ ] |a 495.682 |b NGN
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Kim Chi.
245[1 0] |a Câu ghép trong tiếng Nhật = |b 日本語とベトナム語の複文の比較 / |c Nguyễn Thị Kim Chi, Ths.Vũ Thúy Nga hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trường Đại học Hà Nội, |c 2012.
300[ ] |a 60 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Kĩ năng dịch |x Câu |x Ngữ pháp |x Tiếng Nhật Bản |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng dịch.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Câu.
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản.
700[0 ] |a Vũ, Thúy Nga.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303007 |j (1): 000069279
890[ ] |a 1 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000069279 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000069279
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1