| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 28349 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 38510 |
|---|
| 008 | 130408s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456407618 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129141459 |b idtocn |c 20130408093645 |d anhpt |y 20130408093645 |z svtt |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 658.406 |b KRA |
|---|
| 090 | [ ] |a 658.406 |b KRA |
|---|
| 100 | [1 ] |a Krames, Jeffrey A. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Những bài học của 7 CEO thành công nhất nước Mỹ / |c Jeffrey A.Krames ; Quỳnh Hoa , Thùy Dương , Phạm Mai dịch. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Lao Động Xã Hội, |c 2012. |
|---|
| 300 | [ ] |a 286 tr. ; |c 16 cm. |
|---|
| 650 | [ 4] |a Kinh doanh |
|---|
| 650 | [0 0] |a Decision making. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Chief executive officers |
|---|
| 650 | [0 0] |a Management. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Organizational change. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Leadership. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Success in business. |
|---|
| 650 | [0 4] |a Kinh doanh |x Chiến lược kinh doanh |x Quản lí |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kinh doanh. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Chiến lược kinh doanh. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Quản lí. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Management. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000073694-6 |
|---|
| 890 | [ ] |a 3 |b 22 |c 0 |d 0 |
|---|