TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ pháp Tiếng Việt từ loại

Ngữ pháp Tiếng Việt từ loại

 Nxb. Đại học Quốc gia, 2001
 In lại có bổ sung. Hà Nội : 321 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:2835
DDC 495.9225
Tác giả CN Đinh, Văn Đức.
Nhan đề Ngữ pháp Tiếng Việt : từ loại / Đinh Văn Đức.
Lần xuất bản In lại có bổ sung.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nxb. Đại học Quốc gia, 2001
Mô tả vật lý 321 tr. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Ngữ pháp-Từ loại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Từ loại
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Khoa Bộ môn Ngữ văn Việt Nam
Chuyên ngành Ngữ văn Việt Nam
Môn học Nhập môn Việt ngữ học
Môn học 61VIP2IVL
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516022(2): 000000655-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012835
00220
0042961
005202308071015
008040218s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456417414
035[# #] |a 1083172079
039[ ] |a 20241130111924 |b idtocn |c 20230807101525 |d anhpt |y 20040218000000 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9225 |b DID
100[0 ] |a Đinh, Văn Đức.
245[1 0] |a Ngữ pháp Tiếng Việt : từ loại / |c Đinh Văn Đức.
250[ ] |a In lại có bổ sung.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Đại học Quốc gia, |c 2001
300[ ] |a 321 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Ngữ pháp |x Từ loại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Từ loại
653[0 ] |a Tiếng Việt
690[ ] |a Bộ môn Ngữ văn Việt Nam
691[ ] |a Ngữ văn Việt Nam
692[ ] |a Nhập môn Việt ngữ học
692[ ] |a 61VIP2IVL
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516022 |j (2): 000000655-6
890[ ] |a 2 |b 201 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000000656 2 TK_Tài liệu môn học-MH MH NV Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000000656
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000000655 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH NV Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000000655
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment