TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chiến lược thương hiệu Châu Á = Asian brand strategy

Chiến lược thương hiệu Châu Á = Asian brand strategy : cách thức Châu Á xây dựng thương hiệu mạnh

 Lao động-xã hội, 2010
 Hà Nội : 411 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:28361
DDC 658.8
Tác giả CN Roll, Martin.
Nhan đề Chiến lược thương hiệu Châu Á = Asian brand strategy / cách thức Châu Á xây dựng thương hiệu mạnh / Martin Roll ; Bảo Bình dịch. :
Thông tin xuất bản Hà Nội :Lao động-xã hội,2010
Mô tả vật lý 411 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Asia.
Thuật ngữ chủ đề Brand name products.
Thuật ngữ chủ đề Product management.
Thuật ngữ chủ đề Kinh doanh-Quản lí-Tiếp thị
Thuật ngữ chủ đề Brand name products-Marketing
Thuật ngữ chủ đề Brand name products-Management
Thuật ngữ chủ đề Chiến lược kinh doanh-Thương hiệu-Châu Á-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chiến lược.
Từ khóa tự do Thương hiệu.
Từ khóa tự do Chiến lược kinh doanh.
Tên vùng địa lý Châu Á.
Tác giả(bs) CN Bảo Bình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000065721, 000073755-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128361
0021
00438524
005202311270914
008130409s2010 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456395918
035[# #] |a 1083168880
039[ ] |a 20241202112545 |b idtocn |c 20231127091405 |d maipt |y 20130409141743 |z svtt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 658.8 |b ROL
100[1 ] |a Roll, Martin.
245[1 0] |a Chiến lược thương hiệu Châu Á = Asian brand strategy / |c Martin Roll ; Bảo Bình dịch. : |b cách thức Châu Á xây dựng thương hiệu mạnh /
260[ ] |a Hà Nội : |b Lao động-xã hội, |c 2010
300[ ] |a 411 tr. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a Asia.
650[0 0] |a Brand name products.
650[0 0] |a Product management.
650[0 4] |a Kinh doanh |x Quản lí |x Tiếp thị
650[1 0] |a Brand name products |x Marketing
650[1 0] |a Brand name products |x Management
650[1 7] |a Chiến lược kinh doanh |x Thương hiệu |z Châu Á |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Châu Á.
653[0 ] |a Chiến lược.
653[0 ] |a Thương hiệu.
653[0 ] |a Chiến lược kinh doanh.
700[0 ] |a Bảo Bình |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000065721, 000073755-7
890[ ] |a 4 |b 27 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073757 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000073757
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000073756 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000073756
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000065721 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000065721
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000073755 1 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000073755
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng