THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
919 YUS
지구별 여행자
류, 시화.
2002.
ISBN: 9788934912125
김영사,
267 p. : col. ill. ; 23 cm.
kor
Địa lý
Du lịch.
Địa lý.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
28377
DDC
919
Tác giả CN
류, 시화.
Nhan đề
지구별 여행자 / 류 시화.
Thông tin xuất bản
김영사,2002.
Mô tả vật lý
267 p. :col. ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Địa lý-
Du lịch-
Ấn độ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Du lịch.
Từ khóa tự do
Địa lý.
Tên vùng địa lý
Ấn độ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000049384
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000049201
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28377
002
1
004
38540
008
130409s2002 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788934912125
035
[ ]
|a
1456404657
035
[# #]
|a
1083169745
039
[ ]
|a
20241203081941
|b
idtocn
|c
20130409155200
|d
anhpt
|y
20130409155200
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
919
|b
YUS
090
[ ]
|a
919
|b
YUS
100
[0 ]
|a
류, 시화.
245
[1 0]
|a
지구별 여행자 /
|c
류 시화.
260
[ ]
|a
김영사,
|c
2002.
300
[ ]
|a
267 p. :
|b
col. ill. ;
|c
23 cm.
650
[1 7]
|a
Địa lý
|x
Du lịch
|z
Ấn độ
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Ấn độ
653
[0 ]
|a
Du lịch.
653
[0 ]
|a
Địa lý.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000049384
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000049201
890
[ ]
|a
2
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049384
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000049384
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000049201
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000049201
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng