TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
지구별 여행자

지구별 여행자

 2002. ISBN: 9788934912125
 김영사, 267 p. : col. ill. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:28377
DDC 919
Tác giả CN 류, 시화.
Nhan đề 지구별 여행자 / 류 시화.
Thông tin xuất bản 김영사,2002.
Mô tả vật lý 267 p. :col. ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Địa lý-Du lịch-Ấn độ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Du lịch.
Từ khóa tự do Địa lý.
Tên vùng địa lý Ấn độ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000049384
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000049201
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128377
0021
00438540
008130409s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788934912125
035[ ] |a 1456404657
035[# #] |a 1083169745
039[ ] |a 20241203081941 |b idtocn |c 20130409155200 |d anhpt |y 20130409155200 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 919 |b YUS
090[ ] |a 919 |b YUS
100[0 ] |a 류, 시화.
245[1 0] |a 지구별 여행자 / |c 류 시화.
260[ ] |a 김영사, |c 2002.
300[ ] |a 267 p. : |b col. ill. ; |c 23 cm.
650[1 7] |a Địa lý |x Du lịch |z Ấn độ |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Ấn độ
653[0 ] |a Du lịch.
653[0 ] |a Địa lý.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000049384
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000049201
890[ ] |a 2 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000049384 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000049384
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000049201 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000049201
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng