| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 28385 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 38548 |
|---|
| 008 | 130410s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456373669 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241201155000 |b idtocn |c 20130410082655 |d anhpt |y 20130410082655 |z svtt |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 658.406 |b KOT |
|---|
| 090 | [ ] |a 658.406 |b KOT |
|---|
| 100 | [1 ] |a Kotter, John. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Dẫn dắt sự thay đổi = Leading Change / |c John P.Kotter ; Vũ Thái Hà , Lê Bảo Luân , Bùi Thu Hà dịch. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Lao động xã hội, |c 2012. |
|---|
| 300 | [ ] |a 270 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Strategic planning. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Organizational change. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Leadership. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Industrial organization |
|---|
| 650 | [0 4] |a Kế hoạch chiến lược |x Chiến lược kinh doanh |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kế hoạch chiến lược. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Chiến lược kinh doanh. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000073646-8 |
|---|
| 890 | [ ] |a 3 |b 5 |c 0 |d 0 |
|---|