TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thật đơn giản phỏng vấn tuyển dụng = This translation of briliant networking What the bét networkers know, say and do

Thật đơn giản phỏng vấn tuyển dụng = This translation of briliant networking What the bét networkers know, say and do

 Lao động xã hội, 2011.
 Hà Nội : 220 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:28395
DDC 650.144
Tác giả CN Jay, Ros.
Nhan đề Thật đơn giản phỏng vấn tuyển dụng = This translation of briliant networking: What the bét networkers know, say and do / Ros Jay , Hiền Thu dịch.
Nhan đề khác Brilliant interview :What employers want to hear and how to say it.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Lao động xã hội,2011.
Mô tả vật lý 220 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Employment interviewing.
Thuật ngữ chủ đề Phỏng vấn-Tuyển dụng-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Quản lí nhân sự-Tuyển dụng-Phỏng vẫn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Employment interviewing.
Từ khóa tự do Phỏng vấn.
Từ khóa tự do Quản lí nhân sự.
Từ khóa tự do Tuyển dụng.
Từ khóa tự do Tìm việc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(6): 000070189-91, 000073732-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128395
0021
00438559
005202504021524
008130410s2011 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456387529
039[ ] |a 20250402152413 |b namth |c 20241130094208 |d idtocn |y 20130410102901 |z svtt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 650.144 |b JAY |2 22
100[1 ] |a Jay, Ros.
245[1 0] |a Thật đơn giản phỏng vấn tuyển dụng = This translation of briliant networking: What the bét networkers know, say and do / |c Ros Jay , Hiền Thu dịch.
246[3 3] |a Brilliant interview : |b What employers want to hear and how to say it.
260[ ] |a Hà Nội : |b Lao động xã hội, |c 2011.
300[ ] |a 220 tr. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a Employment interviewing.
650[1 7] |a Phỏng vấn |x Tuyển dụng |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Quản lí nhân sự |x Tuyển dụng |x Phỏng vẫn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Employment interviewing.
653[0 ] |a Phỏng vấn.
653[0 ] |a Quản lí nhân sự.
653[0 ] |a Tuyển dụng.
653[0 ] |a Tìm việc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (6): 000070189-91, 000073732-4
890[ ] |a 6 |b 64 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000070191 4 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000070191
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000070190 3 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000070190
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000073734 3 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000073734
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000073733 2 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000073733
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5 000070189 2 TK_Tiếng Việt-VN
#5 000070189
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
6 000073732 1 TK_Tiếng Việt-VN
#6 000073732
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng