| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 28427 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 38597 |
|---|
| 005 | 202402191009 |
|---|
| 008 | 130412s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456392354 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083188437 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241130152853 |b idtocn |c 20240219100926 |d huongnt |y 20130412142722 |z svtt |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 658.4013 |b DAV |2 22 |
|---|
| 090 | [ ] |a 658.4013 |b DAV |
|---|
| 100 | [1 ] |a Davenport, Thomas H. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Cạnh tranh bằng phân tích = Competing on analytics / |c Thomas H. Davenport , Jeanne G. Harris ; Việt Đức dịch. |
|---|
| 246 | [3 3] |a Competing on analytics : |b The new science of winning |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Đại hoc kinh tế quốc dân, |c 2010 |
|---|
| 300 | [ ] |a 389 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 504 | [ ] |a Bao gồm chỉ mục. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Data mining |
|---|
| 650 | [0 0] |a Business intelligence |
|---|
| 650 | [1 7] |a Quản trị kinh doanh |x Cạnh tranh |x Khai thác dữ liệu |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kinh doanh |
|---|
| 653 | [0 ] |a Khai thác dữ liệu |
|---|
| 653 | [0 ] |a Business intelligence |
|---|
| 653 | [0 ] |a Cạnh tranh |
|---|
| 653 | [0 ] |a Quản trị kinh doanh |
|---|
| 700 | [1 ] |a Harris, Jeanne G. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (7): 000070144-6, 000071111-3, 000081851 |
|---|
| 890 | [ ] |a 7 |b 21 |c 0 |d 0 |
|---|