TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sẵn sàng cho mọi việc 52 nguyên lý vàng để tăng hiệu suất trong công việc và cuộc sống = Ready for anything 52 productivity principles for work and life

Sẵn sàng cho mọi việc 52 nguyên lý vàng để tăng hiệu suất trong công việc và cuộc sống = Ready for anything 52 productivity principles for work and life

 Lao động xã hội, 2009.
 Hà Nội : 228 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:28470
DDC 646.7
Tác giả CN Allen, David.
Nhan đề Sẵn sàng cho mọi việc: 52 nguyên lý vàng để tăng hiệu suất trong công việc và cuộc sống = Ready for anything: 52 productivity principles for work and life / David Allen.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Lao động xã hội,2009.
Mô tả vật lý 228 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Time management.
Thuật ngữ chủ đề Psychology-Self-management.
Thuật ngữ chủ đề Tâm lí học-Kĩ năng sống-Công việc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng sống.
Từ khóa tự do Quản lí.
Từ khóa tự do Tâm lí học.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000071102-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128470
0021
00438645
008130416s2009 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456408568
035[# #] |a 1083166382
039[ ] |a 20241202170729 |b idtocn |c 20130416092335 |d anhpt |y 20130416092335 |z svtt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 646.7 |b ALL
090[ ] |a 646.7 |b ALL
100[1 ] |a Allen, David.
245[1 0] |a Sẵn sàng cho mọi việc: 52 nguyên lý vàng để tăng hiệu suất trong công việc và cuộc sống = Ready for anything: 52 productivity principles for work and life / |c David Allen.
260[ ] |a Hà Nội : |b Lao động xã hội, |c 2009.
300[ ] |a 228 tr. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a Time management.
650[1 0] |a Psychology |x Self-management.
650[1 7] |a Tâm lí học |x Kĩ năng sống |x Công việc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng sống.
653[0 ] |a Quản lí.
653[0 ] |a Tâm lí học.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000071102-4
890[ ] |a 3 |b 25 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000071104 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000071104
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000071103 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000071103
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000071102 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000071102
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng