THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7 SIC
한국어가사라진다면 2023년,영어식민지대한민국을가다
시, 정곤.
2003.
ISBN: 9788984311053
한겨레 신문사,
272 p. : ill. ; 23 cm.
kor
Language and culture
Korean language
Văn hoá
Xã hội.
Văn hoá.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
28475
DDC
495.7
Tác giả CN
시, 정곤.
Nhan đề
한국어가사라진다면 : 2023년,영어식민지대한민국을가다 / 시정곤.
Thông tin xuất bản
한겨레 신문사,2003.
Mô tả vật lý
272 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Language and culture-
Korea (South).
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Usage.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hoá-
Xã hội-
Tiếng Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Xã hội.
Từ khóa tự do
Văn hoá.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(3): 000045883, 000046529, 000046588
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28475
002
1
004
38650
008
130416s2003 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788984311053
035
[ ]
|a
1456408428
039
[ ]
|a
20241129104451
|b
idtocn
|c
20130416100901
|d
anhpt
|y
20130416100901
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7
|b
SIC
090
[ ]
|a
495.7
|b
SIC
100
[0 ]
|a
시, 정곤.
245
[1 0]
|a
한국어가사라진다면 : 2023년,영어식민지대한민국을가다 /
|c
시정곤.
260
[ ]
|a
한겨레 신문사,
|c
2003.
300
[ ]
|a
272 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
650
[0 0]
|a
Language and culture
|z
Korea (South).
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Usage.
650
[1 7]
|a
Văn hoá
|x
Xã hội
|x
Tiếng Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Xã hội.
653
[0 ]
|a
Văn hoá.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(3): 000045883, 000046529, 000046588
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000046588
3
K. NN Hàn Quốc
#1
000046588
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000046529
2
K. NN Hàn Quốc
#2
000046529
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000045883
1
K. NN Hàn Quốc
#3
000045883
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng