TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어가사라진다면 2023년,영어식민지대한민국을가다

한국어가사라진다면 2023년,영어식민지대한민국을가다

 2003. ISBN: 9788984311053
 한겨레 신문사, 272 p. : ill. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:28475
DDC 495.7
Tác giả CN 시, 정곤.
Nhan đề 한국어가사라진다면 : 2023년,영어식민지대한민국을가다 / 시정곤.
Thông tin xuất bản 한겨레 신문사,2003.
Mô tả vật lý 272 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Language and culture-Korea (South).
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Usage.
Thuật ngữ chủ đề Văn hoá-Xã hội-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Xã hội.
Từ khóa tự do Văn hoá.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(3): 000045883, 000046529, 000046588
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128475
0021
00438650
008130416s2003 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788984311053
035[ ] |a 1456408428
039[ ] |a 20241129104451 |b idtocn |c 20130416100901 |d anhpt |y 20130416100901 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b SIC
090[ ] |a 495.7 |b SIC
100[0 ] |a 시, 정곤.
245[1 0] |a 한국어가사라진다면 : 2023년,영어식민지대한민국을가다 / |c 시정곤.
260[ ] |a 한겨레 신문사, |c 2003.
300[ ] |a 272 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
650[0 0] |a Language and culture |z Korea (South).
650[1 0] |a Korean language |x Usage.
650[1 7] |a Văn hoá |x Xã hội |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Xã hội.
653[0 ] |a Văn hoá.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (3): 000045883, 000046529, 000046588
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000046588 3 K. NN Hàn Quốc
#1 000046588
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000046529 2 K. NN Hàn Quốc
#2 000046529
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000045883 1 K. NN Hàn Quốc
#3 000045883
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng