TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
더 건방진 우리말 달인

더 건방진 우리말 달인 : 달인편

 다산북스, 2009. ISBN: 9788963700069
 서울 : 331 p. : 삽화(일부천연색) ; 21 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:28477
DDC 495.71
Tác giả CN 엄, 민용.
Nhan đề 더 건방진 우리말 달인 : 달인편 / 엄민용 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :다산북스,2009.
Mô tả vật lý 331 p. :삽화(일부천연색) ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Usage
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000073096
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128477
0021
00438652
008130416s2009 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788963700069
035[ ] |a 1456404848
039[ ] |a 20241130094220 |b idtocn |c 20130416105754 |d anhpt |y 20130416105754 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.71 |b OMM
090[ ] |a 495.71 |b OMM
100[0 ] |a 엄, 민용.
245[1 0] |a 더 건방진 우리말 달인 : |b 달인편 / |c 엄민용 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 다산북스, |c 2009.
300[ ] |a 331 p. : |b 삽화(일부천연색) ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Korean language |x Grammar.
650[1 0] |a Korean language |x Usage
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000073096
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073096 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000073096
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng