| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 28484 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 38659 |
|---|
| 005 | 202007061522 |
|---|
| 008 | 130416s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083169634 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20200706152213 |b anhpt |c 20200408101302 |d anhpt |y 20130416151524 |z svtt |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 658.872 |b FEI |2 22 |
|---|
| 100 | [1 ] |a Feigon, Josiane Chriqui. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Bán hàng thông minh qua điện thoại & Internet: Smart selling on the phone and online / |c Josiane Chriqui Feigon ; Phạm Minh Tâm dịch. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Lao động Xã hội, |c 2011. |
|---|
| 300 | [ ] |a 403 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 650 | [0 ] |a Electronic commerce. |
|---|
| 650 | [0 ] |a Telephone selling. |
|---|
| 650 | [0 ] |a Thương mại điện tử |x Nghệ thuật bán hàng |
|---|
| 650 | [0 ] |a Internet. |
|---|
| 650 | [0 ] |a Selling. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Khách hàng |x Kinh doanh |2 TVĐHHN. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Quản trị kinh doanh |x Bán hàng |2 TVĐHHN |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kinh doanh. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Bán hàng |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thương mại điện tử |
|---|
| 653 | [0 ] |a Electronic commerce |
|---|
| 653 | [0 ] |a Telephone selling |
|---|
| 653 | [0 ] |a Nghệ thuật bán hàng |
|---|
| 700 | [0 ] |a Phạm, Minh Tâm |e dịch |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000061380, 000073667-9 |
|---|
| 890 | [ ] |a 4 |b 24 |c 0 |d 0 |
|---|