THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
384.03 LED
Từ điển giải nghĩa thuật ngữ Viễn thông Anh Việt = English-Vietnamese telecommunication dictionary
: khoảng 10.000 thuật ngữ
Lê, Thanh Dũng.
Nxb. Bưu Điện,
2003
Hà Nội :
520 tr. ; 24 cm.
Tiếng Việt
Thuật ngữ
Viễn thông
Song ngữ
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28526
DDC
384.03
Tác giả CN
Lê, Thanh Dũng.
Nhan đề
Từ điển giải nghĩa thuật ngữ Viễn thông Anh Việt = English-Vietnamese telecommunication dictionary : khoảng 10.000 thuật ngữ / Lê Thanh Dũng ; Nguyễn Quý Minh Hiền hiệu đính.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Bưu Điện,2003
Mô tả vật lý
520 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Thuật ngữ-
Viễn thông-
Từ điển-
Song ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Viễn thông
Từ khóa tự do
Thuật ngữ
Từ khóa tự do
Song ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Quý Minh Hiền
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000072870
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28526
002
1
004
38705
005
202102040832
008
130417s2003 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456411391
035
[# #]
|a
1083171535
039
[ ]
|a
20241130175126
|b
idtocn
|c
20210204083215
|d
anhpt
|y
20130417142846
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
384.03
|b
LED
090
[ ]
|a
384.03
|b
LED
100
[0 ]
|a
Lê, Thanh Dũng.
245
[1 0]
|a
Từ điển giải nghĩa thuật ngữ Viễn thông Anh Việt = English-Vietnamese telecommunication dictionary :
|b
khoảng 10.000 thuật ngữ /
|c
Lê Thanh Dũng ; Nguyễn Quý Minh Hiền hiệu đính.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Bưu Điện,
|c
2003
300
[ ]
|a
520 tr. ;
|c
24 cm.
650
[1 7]
|a
Thuật ngữ
|x
Viễn thông
|v
Từ điển
|x
Song ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Viễn thông
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ
653
[0 ]
|a
Song ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Quý Minh Hiền
|e
hiệu đính.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000072870
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000072870
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000072870
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng