THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7 YIO
우리 글 바로 쓰기.
이, 오덕.
한길사,
2009.
ISBN: 9788935661497
파주 :
515 p. ; 23 cm.
kor
Korean language
Tiếng Hàn Quốc
Ngôn ngữ ứng dụng.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28535
DDC
495.7
Tác giả CN
이, 오덕.
Nhan đề
우리 글 바로 쓰기. 3 / 이오덕.
Thông tin xuất bản
파주 :한길사,2009.
Mô tả vật lý
515 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Foreign elements.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Usage.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Ngôn ngữ ứng dụng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ ứng dụng.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000056066
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28535
002
1
004
38714
008
130417s2009 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788935661497
035
[ ]
|a
1456384087
039
[ ]
|a
20241129132648
|b
idtocn
|c
20130417150802
|d
anhpt
|y
20130417150802
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7
|b
YIO
090
[ ]
|a
495.7
|b
YIO
100
[0 ]
|a
이, 오덕.
245
[1 0]
|a
우리 글 바로 쓰기.
|n
3 /
|c
이오덕.
260
[ ]
|a
파주 :
|b
한길사,
|c
2009.
300
[ ]
|a
515 p. ;
|c
23 cm.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Foreign elements.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Usage.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Ngôn ngữ ứng dụng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ ứng dụng.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000056066
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056066
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000056066
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng