TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vật lý thống kê

Vật lý thống kê

 Đại học Quốc gia, 1999.
 In lần thứ hai. Hà Nội : 307 tr. ; 20 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:2858
DDC 530.13
Tác giả CN Nguyễn, Quang Báu.
Nhan đề Vật lý thống kê / Nguyễn Quang Báu.
Lần xuất bản In lần thứ hai.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Quốc gia,1999.
Mô tả vật lý 307 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Vật lý thống kê-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Vật lý thống kê.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Hùng.
Tác giả(bs) CN Bùi, Bằng Đoan.
Địa chỉ 500Cà phê sách tầng 4(1): 000000803
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012858
0021
0042984
008040218s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456418136
039[ ] |a 20241202152359 |b idtocn |c 20040218000000 |d huongnt |y 20040218000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 530.13 |b NGB
090[ ] |a 530.13 |b NGB
100[0 ] |a Nguyễn, Quang Báu.
245[1 0] |a Vật lý thống kê / |c Nguyễn Quang Báu.
250[ ] |a In lần thứ hai.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Quốc gia, |c 1999.
300[ ] |a 307 tr. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Giáo trình |x Vật lý thống kê |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Vật lý thống kê.
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Hùng.
700[0 ] |a Bùi, Bằng Đoan.
852[ ] |a 500 |b Cà phê sách tầng 4 |j (1): 000000803
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0