THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
530.13 NGB
Vật lý thống kê
Nguyễn, Quang Báu.
Đại học Quốc gia,
1999.
In lần thứ hai.
Hà Nội :
307 tr. ; 20 cm.
Tiếng Việt
Giáo trình
Giáo trình.
Vật lý thống kê.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
2858
DDC
530.13
Tác giả CN
Nguyễn, Quang Báu.
Nhan đề
Vật lý thống kê / Nguyễn Quang Báu.
Lần xuất bản
In lần thứ hai.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học Quốc gia,1999.
Mô tả vật lý
307 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Vật lý thống kê-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Vật lý thống kê.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Văn Hùng.
Tác giả(bs) CN
Bùi, Bằng Đoan.
Địa chỉ
500Cà phê sách tầng 4(1): 000000803
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2858
002
1
004
2984
008
040218s1999 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456418136
039
[ ]
|a
20241202152359
|b
idtocn
|c
20040218000000
|d
huongnt
|y
20040218000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
530.13
|b
NGB
090
[ ]
|a
530.13
|b
NGB
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Quang Báu.
245
[1 0]
|a
Vật lý thống kê /
|c
Nguyễn Quang Báu.
250
[ ]
|a
In lần thứ hai.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học Quốc gia,
|c
1999.
300
[ ]
|a
307 tr. ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Vật lý thống kê
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Vật lý thống kê.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Văn Hùng.
700
[0 ]
|a
Bùi, Bằng Đoan.
852
[ ]
|a
500
|b
Cà phê sách tầng 4
|j
(1): 000000803
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0