THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
895.685 KIN
美しく齢(とし)を重ねる
金, 美齢
ワック,
2011
ISBN: 9784898316535
東京 :
218 p. ; 18 cm
日本語
Văn học Nhật Bản
Phê bình văn học
Khoa Sau Đại học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28596
DDC
895.685
Tác giả CN
金, 美齢
Nhan đề
美しく齢(とし)を重ねる / 金美齢 ; [Meiling Jin]
Thông tin xuất bản
東京 :ワック,2011
Mô tả vật lý
218 p. ;18 cm
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Nhật Bản-
Phê bình văn học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do
Phê bình văn học
Môn học
Khoa Sau Đại học
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000073139
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28596
002
20
004
38778
005
202502061137
008
130423s2011 jp| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
9784898316535
035
[ ]
|a
1456406777
035
[# #]
|a
1083196750
039
[ ]
|a
20250206113716
|b
anhpt
|c
20241130155934
|d
idtocn
|y
20130423102308
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
895.685
|b
KIN
100
[0 ]
|a
金, 美齢
|d
1934-
245
[1 0]
|a
美しく齢(とし)を重ねる /
|c
金美齢 ; [Meiling Jin]
260
[ ]
|a
東京 :
|b
ワック,
|c
2011
300
[ ]
|a
218 p. ;
|c
18 cm
650
[1 7]
|a
Văn học Nhật Bản
|x
Phê bình văn học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Văn học Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Phê bình văn học
690
[ ]
|a
Khoa Sau Đại học
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ tiếng Nhật Bản – Thạc sĩ
692
[ ]
|a
Lịch sử văn học Nhật Bản
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516006
|j
(1): 000073139
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000073139
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000073139
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện