TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
美しく齢(とし)を重ねる

美しく齢(とし)を重ねる

 ワック, 2011 ISBN: 9784898316535
 東京 : 218 p. ; 18 cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:28596
DDC 895.685
Tác giả CN 金, 美齢
Nhan đề 美しく齢(とし)を重ねる / 金美齢 ; [Meiling Jin]
Thông tin xuất bản 東京 :ワック,2011
Mô tả vật lý 218 p. ;18 cm
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Phê bình văn học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do Phê bình văn học
Môn học Khoa Sau Đại học
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000073139
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128596
00220
00438778
005202502061137
008130423s2011 jp| jpn
0091 0
020[ ] |a 9784898316535
035[ ] |a 1456406777
035[# #] |a 1083196750
039[ ] |a 20250206113716 |b anhpt |c 20241130155934 |d idtocn |y 20130423102308 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.685 |b KIN
100[0 ] |a 金, 美齢 |d 1934-
245[1 0] |a 美しく齢(とし)を重ねる / |c 金美齢 ; [Meiling Jin]
260[ ] |a 東京 : |b ワック, |c 2011
300[ ] |a 218 p. ; |c 18 cm
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Phê bình văn học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản
653[0 ] |a Phê bình văn học
690[ ] |a Khoa Sau Đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ tiếng Nhật Bản – Thạc sĩ
692[ ] |a Lịch sử văn học Nhật Bản
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000073139
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073139 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000073139
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện