THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
294.3 POC
영혼 의 모음
법, 정.
2002.
ISBN: 9788946413405
샘터,
279 p. ; 22 cm.
kor
Buddhism and philosophy.
Phật giáo
Triết học.
Phật giáo.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28636
DDC
294.3
Tác giả CN
법, 정.
Nhan đề
영혼 의 모음 / 법정.
Thông tin xuất bản
샘터,2002.
Mô tả vật lý
279 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Buddhism and philosophy.
Thuật ngữ chủ đề
Phật giáo-
Triết học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Triết học.
Từ khóa tự do
Phật giáo.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000043626
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28636
002
1
004
38818
008
130424s2002 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788946413405
035
[ ]
|a
1456404849
039
[ ]
|a
20241130102803
|b
idtocn
|c
20130424133107
|d
anhpt
|y
20130424133107
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
294.3
|b
POC
090
[ ]
|a
294.3
|b
POC
100
[0 ]
|a
법, 정.
245
[1 0]
|a
영혼 의 모음 /
|c
법정.
260
[ ]
|a
샘터,
|c
2002.
300
[ ]
|a
279 p. ;
|c
22 cm.
650
[1 0]
|a
Buddhism and philosophy.
650
[1 7]
|a
Phật giáo
|x
Triết học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Triết học.
653
[0 ]
|a
Phật giáo.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000043626
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043626
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000043626
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng