TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
사이버외교관, 반크

사이버외교관, 반크

 Hanŏn, 2004. ISBN: 9788955961508
 Sŏul-si : 278 p. : ill. ; 25 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:28638
DDC 361
Tác giả CN 박, 기태.
Nhan đề 사이버외교관, 반크 / 박기태.
Thông tin xuất bản Sŏul-si :Hanŏn,2004.
Mô tả vật lý 278 p. :ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Voluntary Agency Network of Korea.
Thuật ngữ chủ đề Công tác xã hội-Tình nguyện-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Công tác xã hội.
Từ khóa tự do Tình nguyện.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000047082
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128638
0021
00438820
008130424s2004 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788955961508
035[ ] |a 1456411670
039[ ] |a 20241129132330 |b idtocn |c 20130424135246 |d anhpt |y 20130424135246 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 361 |b PAK
090[ ] |a 361 |b PAK
100[0 ] |a 박, 기태.
245[1 0] |a 사이버외교관, 반크 / |c 박기태.
260[ ] |a Sŏul-si : |b Hanŏn, |c 2004.
300[ ] |a 278 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
650[0 0] |a Voluntary Agency Network of Korea.
650[1 7] |a Công tác xã hội |x Tình nguyện |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Công tác xã hội.
653[0 ] |a Tình nguyện.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000047082
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000047082 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000047082
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng