THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
361 PAK
사이버외교관, 반크
박, 기태.
Hanŏn,
2004.
ISBN: 9788955961508
Sŏul-si :
278 p. : ill. ; 25 cm.
kor
Voluntary Agency Network of Korea.
Công tác xã hội
Công tác xã hội.
Tình nguyện.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28638
DDC
361
Tác giả CN
박, 기태.
Nhan đề
사이버외교관, 반크 / 박기태.
Thông tin xuất bản
Sŏul-si :Hanŏn,2004.
Mô tả vật lý
278 p. :ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Voluntary Agency Network of Korea.
Thuật ngữ chủ đề
Công tác xã hội-
Tình nguyện-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Công tác xã hội.
Từ khóa tự do
Tình nguyện.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000047082
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28638
002
1
004
38820
008
130424s2004 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788955961508
035
[ ]
|a
1456411670
039
[ ]
|a
20241129132330
|b
idtocn
|c
20130424135246
|d
anhpt
|y
20130424135246
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
361
|b
PAK
090
[ ]
|a
361
|b
PAK
100
[0 ]
|a
박, 기태.
245
[1 0]
|a
사이버외교관, 반크 /
|c
박기태.
260
[ ]
|a
Sŏul-si :
|b
Hanŏn,
|c
2004.
300
[ ]
|a
278 p. :
|b
ill. ;
|c
25 cm.
650
[0 0]
|a
Voluntary Agency Network of Korea.
650
[1 7]
|a
Công tác xã hội
|x
Tình nguyện
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Công tác xã hội.
653
[0 ]
|a
Tình nguyện.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000047082
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000047082
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000047082
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng