TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
信州に上医あり

信州に上医あり : 若月俊一と佐久病院

 岩波書店, 1994 ISBN: 4004303206
 東京 : 219 p. ; 18 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:28645
DDC 362.12
Tác giả CN 南木, 佳士
Nhan đề 信州に上医あり : 若月俊一と佐久病院 / 南木佳士, 南木佳士著
Thông tin xuất bản 東京 : 岩波書店, 1994
Mô tả vật lý 219 p. ; 18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Dịch vụ -Nhật Bản-Sức khỏe
Thuật ngữ chủ đề Chăm sóc y tế-Nông thôn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do Dịch vụ y tế nông thôn
Từ khóa tự do Chăm sóc y tế
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000073151
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128645
0021
00438827
005202010301636
008130425s1994 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4004303206
035[ ] |a 1456376315
035[ ] |a 1456376315
035[# #] |a 1083168148
039[ ] |a 20241129094011 |b idtocn |c 20241129093708 |d idtocn |y 20130425080036 |z hangctt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 362.12 |2 22 |b NAG
100[1 ] |a 南木, 佳士 |d 1951-
245[1 0] |a 信州に上医あり : |b 若月俊一と佐久病院 / |c 南木佳士, 南木佳士著
260[ ] |a 東京 : |b 岩波書店, |c 1994
300[ ] |a 219 p. ; |c 18 cm.
650[1 7] |a Dịch vụ |z Nhật Bản |x Sức khỏe
650[1 7] |a Chăm sóc y tế |x Nông thôn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a Dịch vụ y tế nông thôn
653[0 ] |a Chăm sóc y tế
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000073151
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073151 1 Thanh lọc
#1 000073151
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng