THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
332.64 MOR
東京マネー・マーケット
森田, 達郎
有斐閣,
1992
ISBN: 4641181020
東京 :
xvi, 480, v. p. ; 19 cm.
日本語
Foreign exchange.
Money market.
Money market
日本
Thị trường tiền tệ
Thị trường tiền tệ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28675
DDC
332.64
Tác giả CN
森田, 達郎
Nhan đề
東京マネー・マーケット / 森田達郎, 原信編 ; [Tatsurō Morita , Makoto Hara].
Thông tin xuất bản
東京 : 有斐閣, 1992
Mô tả vật lý
xvi, 480, v. p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Foreign exchange.
Thuật ngữ chủ đề
Money market.
Thuật ngữ chủ đề
Money market-
Forecasting
Thuật ngữ chủ đề
日本-
金融
Thuật ngữ chủ đề
Thị trường tiền tệ-
Dự báo-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Thị trường tiền tệ.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000073187
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28675
002
1
004
38859
005
202010271629
008
130425s1992 jp| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4641181020
035
[ ]
|a
1456385381
035
[# #]
|a
1083168085
039
[ ]
|a
20241129172058
|b
idtocn
|c
20201027162939
|d
maipt
|y
20130425110412
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
332.64
|b
MOR
100
[0 ]
|a
森田, 達郎
245
[1 0]
|a
東京マネー・マーケット /
|c
森田達郎, 原信編 ; [Tatsurō Morita , Makoto Hara].
260
[ ]
|a
東京 :
|b
有斐閣,
|c
1992
300
[ ]
|a
xvi, 480, v. p. ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
Foreign exchange.
650
[0 0]
|a
Money market.
650
[1 0]
|a
Money market
|x
Forecasting
650
[1 4]
|a
日本
|x
金融
650
[1 7]
|a
Thị trường tiền tệ
|x
Dự báo
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Thị trường tiền tệ.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000073187
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000073187
1
Thanh lọc
#1
000073187
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng