THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.51 KIY
설득 의 논리학
: 말 과 글 을 단련 하는 10가지 논리 도구
김, 용규.
Ungjin Chisik Hausŭ,
2007.
ISBN: 9788901068404
Sŏul-si :
333 p. : ill. ; 23 cm.
kor
Logic
Kĩ năng nói
Logic.
Diễn thuyết.
Kĩ năng nói.
Persuasion.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28721
DDC
808.51
Tác giả CN
김, 용규.
Nhan đề
설득 의 논리학 : 말 과 글 을 단련 하는 10가지 논리 도구 / 김 용규.
Thông tin xuất bản
Sŏul-si :Ungjin Chisik Hausŭ,2007.
Mô tả vật lý
333 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Logic-
Persuasion.
Thuật ngữ chủ đề
Kĩ năng nói-
Diễn thuyết-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Logic.
Từ khóa tự do
Diễn thuyết.
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói.
Từ khóa tự do
Persuasion.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000049311
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28721
002
1
004
38914
008
130502s2007 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788901068404
035
[ ]
|a
1456399927
039
[ ]
|a
20241129100440
|b
idtocn
|c
20130502153455
|d
anhpt
|y
20130502153455
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
808.51
|b
KIY
090
[ ]
|a
808.51
|b
KIY
100
[0 ]
|a
김, 용규.
245
[1 0]
|a
설득 의 논리학 :
|b
말 과 글 을 단련 하는 10가지 논리 도구 /
|c
김 용규.
260
[ ]
|a
Sŏul-si :
|b
Ungjin Chisik Hausŭ,
|c
2007.
300
[ ]
|a
333 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
650
[1 0]
|a
Logic
|x
Persuasion.
650
[1 7]
|a
Kĩ năng nói
|x
Diễn thuyết
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Logic.
653
[0 ]
|a
Diễn thuyết.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói.
653
[0 ]
|a
Persuasion.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000049311
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049311
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000049311
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng