TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Metzler Lexikon Literatur- und Kulturtheorie

Metzler Lexikon Literatur- und Kulturtheorie : Ansọtze, Personen, Grundbegriffe

 J.B. Metzler, c2001. ISBN: 3476016927 (acid-free paper)
 2., ỹberarb. und erw. Aufl. Stuttgart : vii, 706 p. ; 24cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:288
DDC 801.9503
Nhan đề Metzler Lexikon Literatur- und Kulturtheorie : Ansọtze, Personen, Grundbegriffe / herausgegeben von Ansgar Nỹnning.
Nhan đề khác Lexikon Literatur- und Kulturtheorie.
Lần xuất bản 2., ỹberarb. und erw. Aufl.
Thông tin xuất bản Stuttgart :J.B. Metzler,c2001.
Mô tả vật lý vii, 706 p. ;24cm.
Thuật ngữ chủ đề Literature-History and criticism-Dictionaries-German.
Thuật ngữ chủ đề Art criticism-Dictionaries-German.
Thuật ngữ chủ đề Arts-Dictionaries-German.
Thuật ngữ chủ đề Criticism-Dictionaries-German.
Thuật ngữ chủ đề Lí luận văn hóa-Lịch sử-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Lí luận văn học-Lịch sử-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Geschichte.
Từ khóa tự do Nghệ thuật.
Từ khóa tự do Deutsche Sprache.
Từ khóa tự do Lexikon.
Từ khóa tự do Literatur Lexikon.
Từ khóa tự do Lịch sử.
Từ khóa tự do Phê bình văn học.
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Theorie
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Nỹnning, Ansgar.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000003932
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001288
0021
004292
005202106181427
008031210s2001 gw| ger
0091 0
020[ ] |a 3476016927 (acid-free paper)
039[ ] |a 20250604213152 |b lovanduc |c 20241129142326 |d idtocn |y 20031210000000 |z ngant
041[0 ] |a ger
044[ ] |a gw
082[0 4] |a 801.9503 |2 21 |b MET
090[ ] |a 801.9503 |b MET
245[1 0] |a Metzler Lexikon Literatur- und Kulturtheorie : |b Ansọtze, Personen, Grundbegriffe / |c herausgegeben von Ansgar Nỹnning.
246[ ] |a Lexikon Literatur- und Kulturtheorie.
250[ ] |a 2., ỹberarb. und erw. Aufl.
260[ ] |a Stuttgart : |b J.B. Metzler, |c c2001.
300[ ] |a vii, 706 p. ; |c 24cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 696-70).
650[ ] |a Literature |x History and criticism |v Dictionaries |x German.
650[1 0] |a Art criticism |v Dictionaries |x German.
650[1 0] |a Arts |v Dictionaries |x German.
650[1 0] |a Criticism |v Dictionaries |x German.
650[1 7] |a Lí luận văn hóa |x Lịch sử |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Lí luận văn học |x Lịch sử |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Geschichte.
653[0 ] |a Nghệ thuật.
653[0 ] |a Deutsche Sprache.
653[0 ] |a Lexikon.
653[0 ] |a Literatur Lexikon.
653[0 ] |a Lịch sử.
653[0 ] |a Phê bình văn học.
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Theorie
653[0 ] |a Từ điển
700[1 ] |a Nỹnning, Ansgar.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (1): 000003932
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003932 1 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000003932
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng