THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
801.9503 MET
Metzler Lexikon Literatur- und Kulturtheorie
: Ansọtze, Personen, Grundbegriffe
Nỹnning, Ansgar.
J.B. Metzler,
c2001.
ISBN: 3476016927 (acid-free paper)
2., ỹberarb. und erw. Aufl.
Stuttgart :
vii, 706 p. ; 24cm.
Deutsch
Literature
Art criticism
Arts
Criticism
Lí luận văn hóa
Lí luận văn học
Geschichte.
Nghệ thuật.
+ 8 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
288
DDC
801.9503
Nhan đề
Metzler Lexikon Literatur- und Kulturtheorie : Ansọtze, Personen, Grundbegriffe / herausgegeben von Ansgar Nỹnning.
Nhan đề khác
Lexikon Literatur- und Kulturtheorie.
Lần xuất bản
2., ỹberarb. und erw. Aufl.
Thông tin xuất bản
Stuttgart :J.B. Metzler,c2001.
Mô tả vật lý
vii, 706 p. ;24cm.
Thuật ngữ chủ đề
Literature-
History and criticism-
Dictionaries-
German.
Thuật ngữ chủ đề
Art criticism-
Dictionaries-
German.
Thuật ngữ chủ đề
Arts-
Dictionaries-
German.
Thuật ngữ chủ đề
Criticism-
Dictionaries-
German.
Thuật ngữ chủ đề
Lí luận văn hóa-
Lịch sử-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Lí luận văn học-
Lịch sử-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Geschichte.
Từ khóa tự do
Nghệ thuật.
Từ khóa tự do
Deutsche Sprache.
Từ khóa tự do
Lexikon.
Từ khóa tự do
Literatur Lexikon.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Từ khóa tự do
Phê bình văn học.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức
Từ khóa tự do
Theorie
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Nỹnning, Ansgar.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000003932
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
288
002
1
004
292
005
202106181427
008
031210s2001 gw| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
3476016927 (acid-free paper)
039
[ ]
|a
20250604213152
|b
lovanduc
|c
20241129142326
|d
idtocn
|y
20031210000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
801.9503
|2
21
|b
MET
090
[ ]
|a
801.9503
|b
MET
245
[1 0]
|a
Metzler Lexikon Literatur- und Kulturtheorie :
|b
Ansọtze, Personen, Grundbegriffe /
|c
herausgegeben von Ansgar Nỹnning.
246
[ ]
|a
Lexikon Literatur- und Kulturtheorie.
250
[ ]
|a
2., ỹberarb. und erw. Aufl.
260
[ ]
|a
Stuttgart :
|b
J.B. Metzler,
|c
c2001.
300
[ ]
|a
vii, 706 p. ;
|c
24cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 696-70).
650
[ ]
|a
Literature
|x
History and criticism
|v
Dictionaries
|x
German.
650
[1 0]
|a
Art criticism
|v
Dictionaries
|x
German.
650
[1 0]
|a
Arts
|v
Dictionaries
|x
German.
650
[1 0]
|a
Criticism
|v
Dictionaries
|x
German.
650
[1 7]
|a
Lí luận văn hóa
|x
Lịch sử
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Lí luận văn học
|x
Lịch sử
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Geschichte.
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật.
653
[0 ]
|a
Deutsche Sprache.
653
[0 ]
|a
Lexikon.
653
[0 ]
|a
Literatur Lexikon.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
653
[0 ]
|a
Phê bình văn học.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức
653
[0 ]
|a
Theorie
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[1 ]
|a
Nỹnning, Ansgar.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(1): 000003932
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003932
1
TK_Tiếng Đức-DC
#1
000003932
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng