TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
아름다운바다 생명이역동하는광활한바다의세계 = [Blue planet]

아름다운바다 생명이역동하는광활한바다의세계 = [Blue planet]

 2002. ISBN: 9788983711069
 사이언스북스, 382 p. : col. ill., col. maps; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:28810
DDC 551.46
Tác giả CN Byatt, Andrew.
Nhan đề 아름다운바다 : 생명이역동하는광활한바다의세계 = [Blue planet] / 앤드루바이어트・알래스테어포더길・마서홈스 ; 김웅서・정인희옮김.
Thông tin xuất bản 사이언스북스,2002.
Mô tả vật lý 382 p. :col. ill., col. maps;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Động vật biển
Thuật ngữ chủ đề Đại dương-Hệ sinh thái-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Động vật.
Từ khóa tự do Hệ sinh thái.
Từ khóa tự do Đại dương.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000072902
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128810
0021
00439003
008130508s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788983711069
035[ ] |a 1456375220
039[ ] |a 20241202155927 |b idtocn |c 20130508143742 |d anhpt |y 20130508143742 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 551.46 |b BYA
090[ ] |a 551.46 |b BYA
100[0 ] |a Byatt, Andrew.
245[1 0] |a 아름다운바다 : 생명이역동하는광활한바다의세계 = [Blue planet] / |c 앤드루바이어트・알래스테어포더길・마서홈스 ; 김웅서・정인희옮김.
260[ ] |a 사이언스북스, |c 2002.
300[ ] |a 382 p. : |b col. ill., col. maps; |c 26 cm.
650[ ] |a Động vật biển
650[1 7] |a Đại dương |x Hệ sinh thái |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Động vật.
653[0 ] |a Hệ sinh thái.
653[0 ] |a Đại dương.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000072902
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000072902 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000072902
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng