TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vườn nhà

Vườn nhà

 Phụ Nữ, 2002.
 Hà Nội : 215 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:2889
DDC 635.9
Tác giả CN Huỳnh, Thị Dung.
Nhan đề Vườn nhà / Huỳnh Thị Dung, Nguyễn Vũ.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Phụ Nữ,2002.
Mô tả vật lý 215 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Cây cảnh-Nghệ thuật trang trí-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nghệ thuật trang trí.
Từ khóa tự do Vật nuôi.
Từ khóa tự do Cây cảnh.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000001608-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012889
0021
0043015
008040224s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456374466
035[# #] |a 52514139
039[ ] |a 20241129132150 |b idtocn |c 20040224000000 |d hueltt |y 20040224000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 635.9 |b HUD
090[ ] |a 635.9 |b HUD
100[0 ] |a Huỳnh, Thị Dung.
245[1 0] |a Vườn nhà / |c Huỳnh Thị Dung, Nguyễn Vũ.
260[ ] |a Hà Nội : |b Phụ Nữ, |c 2002.
300[ ] |a 215 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Cây cảnh |x Nghệ thuật trang trí |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nghệ thuật trang trí.
653[0 ] |a Vật nuôi.
653[0 ] |a Cây cảnh.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000001608-9
890[ ] |a 2 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000001609 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000001609
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000001608 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000001608
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng