THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338.91 UND
국제개발협력의 이해 = Understanding international development cooperation
한울,
2009.
ISBN: 9788946040557
파주 :
478 p. : 도표 ; 23 cm.
kor
Kinh tế
Tăng trưởng kinh tế.
Kinh tế.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28890
DDC
338.91
Tác giả TT
한국국제협력단.
Nhan đề
국제개발협력의 이해 = Understanding international development cooperation / 지은이 : 한국국제협력단.
Thông tin xuất bản
파주 :한울,2009.
Mô tả vật lý
478 p. :도표 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
Tăng trưởng kinh tế-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tăng trưởng kinh tế.
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000073049
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28890
002
1
004
39083
008
130515s2009 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788946040557
035
[ ]
|a
1456410776
039
[ ]
|a
20241201154302
|b
idtocn
|c
20130515091650
|d
anhpt
|y
20130515091650
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
338.91
|b
UND
090
[ ]
|a
338.91
|b
UND
110
[1 ]
|a
한국국제협력단.
245
[1 0]
|a
국제개발협력의 이해 = Understanding international development cooperation /
|c
지은이 : 한국국제협력단.
260
[ ]
|a
파주 :
|b
한울,
|c
2009.
300
[ ]
|a
478 p. :
|b
도표 ;
|c
23 cm.
650
[1 7]
|a
Kinh tế
|x
Tăng trưởng kinh tế
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tăng trưởng kinh tế.
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000073049
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000073049
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000073049
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng