TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(요리가 쉬워지는) 냉동보관법

(요리가 쉬워지는) 냉동보관법

 랜덤하우스코리아, ISBN: 9788925536224
 서울 :, 177 p. :천연색삽화 ; 25 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:28913
DDC 641.44
Tác giả CN 이와사키 게이코.
Nhan đề (요리가 쉬워지는) 냉동보관법 / 이와사키 게이코 지음 ;서지언 옮김.
Thông tin xuất bản 서울 :, 랜덤하우스코리아,2010.
Mô tả vật lý 177 p. :천연색삽화 ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Nấu ăn-Ẩm thực-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nấu ăn.
Từ khóa tự do Ẩm thực.
Tên vùng địa lý Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000073099
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128913
0021
00439106
008130516s ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788925536224
035[ ] |a 1456411673
039[ ] |a 20241202110827 |b idtocn |c 20130516090544 |d anhpt |y 20130516090544 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 641.44 |b KEI
090[ ] |a 641.44 |b KEI
100[0 ] |a 이와사키 게이코.
245[1 0] |a (요리가 쉬워지는) 냉동보관법 / |c 이와사키 게이코 지음 ;서지언 옮김.
260[ ] |a 서울 :, |c 랜덤하우스코리아, |c 2010.
300[ ] |a 177 p. :천연색삽화 ; |c 25 cm.
650[1 7] |a Nấu ăn |x Ẩm thực |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Hàn Quốc.
653[0 ] |a Nấu ăn.
653[0 ] |a Ẩm thực.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000073099
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073099 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000073099
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng