THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
641.44 KEI
(요리가 쉬워지는) 냉동보관법
이와사키 게이코.
랜덤하우스코리아,
ISBN: 9788925536224
서울 :,
177 p. :천연색삽화 ; 25 cm.
kor
Nấu ăn
Nấu ăn.
Ẩm thực.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28913
DDC
641.44
Tác giả CN
이와사키 게이코.
Nhan đề
(요리가 쉬워지는) 냉동보관법 / 이와사키 게이코 지음 ;서지언 옮김.
Thông tin xuất bản
서울 :, 랜덤하우스코리아,2010.
Mô tả vật lý
177 p. :천연색삽화 ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Nấu ăn-
Ẩm thực-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nấu ăn.
Từ khóa tự do
Ẩm thực.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000073099
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28913
002
1
004
39106
008
130516s ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788925536224
035
[ ]
|a
1456411673
039
[ ]
|a
20241202110827
|b
idtocn
|c
20130516090544
|d
anhpt
|y
20130516090544
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
641.44
|b
KEI
090
[ ]
|a
641.44
|b
KEI
100
[0 ]
|a
이와사키 게이코.
245
[1 0]
|a
(요리가 쉬워지는) 냉동보관법 /
|c
이와사키 게이코 지음 ;서지언 옮김.
260
[ ]
|a
서울 :,
|c
랜덤하우스코리아,
|c
2010.
300
[ ]
|a
177 p. :천연색삽화 ;
|c
25 cm.
650
[1 7]
|a
Nấu ăn
|x
Ẩm thực
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Nấu ăn.
653
[0 ]
|a
Ẩm thực.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000073099
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000073099
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000073099
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng