TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
문성실의아침, 점심, 저녁

문성실의아침, 점심, 저녁 : 집밥먹고살기프로젝트

 Raendŏm Hausŭ K oria, 2007. ISBN: 9788925509921
 Sŏul : 339 p. : col. ill. ; 22 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:28914
DDC 641.5
Tác giả CN 문, 성실.
Nhan đề 문성실의아침, 점심, 저녁 : 집밥먹고살기프로젝트 / 문성실.
Thông tin xuất bản Sŏul :Raendŏm Hausŭ K oria,2007.
Mô tả vật lý 339 p. :col. ill. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Cooking-Korean.
Thuật ngữ chủ đề Korean language materials.
Thuật ngữ chủ đề Ẩm thực-Nấu ăn-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nấu ăn.
Từ khóa tự do Ẩm thực Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000049150
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128914
0021
00439107
008130516s2007 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788925509921
035[ ] |a 1456403401
039[ ] |a 20241129103712 |b idtocn |c 20130516091350 |d anhpt |y 20130516091350 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 641.5 |b MUS
090[ ] |a 641.5 |b MUS
100[0 ] |a 문, 성실.
245[1 0] |a 문성실의아침, 점심, 저녁 : |b 집밥먹고살기프로젝트 / |c 문성실.
260[ ] |a Sŏul : |b Raendŏm Hausŭ K oria, |c 2007.
300[ ] |a 339 p. : |b col. ill. ; |c 22 cm.
650[0 0] |a Cooking |z Korean.
650[0 0] |a Korean language materials.
650[1 7] |a Ẩm thực |x Nấu ăn |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nấu ăn.
653[0 ] |a Ẩm thực Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000049150
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000049150 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000049150
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng