THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
641.5 MUS
문성실의아침, 점심, 저녁
: 집밥먹고살기프로젝트
문, 성실.
Raendŏm Hausŭ K oria,
2007.
ISBN: 9788925509921
Sŏul :
339 p. : col. ill. ; 22 cm.
kor
Cooking
Korean language materials.
Ẩm thực
Nấu ăn.
Ẩm thực Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28914
DDC
641.5
Tác giả CN
문, 성실.
Nhan đề
문성실의아침, 점심, 저녁 : 집밥먹고살기프로젝트 / 문성실.
Thông tin xuất bản
Sŏul :Raendŏm Hausŭ K oria,2007.
Mô tả vật lý
339 p. :col. ill. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Cooking-
Korean.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language materials.
Thuật ngữ chủ đề
Ẩm thực-
Nấu ăn-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nấu ăn.
Từ khóa tự do
Ẩm thực Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000049150
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28914
002
1
004
39107
008
130516s2007 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788925509921
035
[ ]
|a
1456403401
039
[ ]
|a
20241129103712
|b
idtocn
|c
20130516091350
|d
anhpt
|y
20130516091350
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
641.5
|b
MUS
090
[ ]
|a
641.5
|b
MUS
100
[0 ]
|a
문, 성실.
245
[1 0]
|a
문성실의아침, 점심, 저녁 :
|b
집밥먹고살기프로젝트 /
|c
문성실.
260
[ ]
|a
Sŏul :
|b
Raendŏm Hausŭ K oria,
|c
2007.
300
[ ]
|a
339 p. :
|b
col. ill. ;
|c
22 cm.
650
[0 0]
|a
Cooking
|z
Korean.
650
[0 0]
|a
Korean language materials.
650
[1 7]
|a
Ẩm thực
|x
Nấu ăn
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Nấu ăn.
653
[0 ]
|a
Ẩm thực Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000049150
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049150
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000049150
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng