THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24 BIJ
ビジネス英文文例・書式事典
西東社,
1996
ISBN: 4791602536
東京 :
301 p. ; 21 cm.
日本語
商業通信
Tiếng Anh
英語
Tiếng Anh thương mại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28915
DDC
428.24
Nhan đề
ビジネス英文文例・書式事典 / 高橋本屋神社.
Thông tin xuất bản
東京 : 西東社,1996
Mô tả vật lý
301 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
商業通信-
英語
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Thương mại-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
英語
Từ khóa tự do
Tiếng Anh thương mại
Từ khóa tự do
商業通信
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000073198
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28915
002
1
004
39108
005
202103091636
008
130516s1996 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4791602536
020
[ ]
|a
9784791602537
035
[ ]
|a
1456366553
035
[# #]
|a
1083193258
039
[ ]
|a
20241208222758
|b
idtocn
|c
20210309163653
|d
maipt
|y
20130516091900
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
jpn
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
428.24
|b
BIJ
245
[1 0]
|a
ビジネス英文文例・書式事典 /
|c
高橋本屋神社.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
西東社,
|c
1996
300
[ ]
|a
301 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 4]
|a
商業通信
|x
英語
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Thương mại
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
英語
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh thương mại
653
[0 ]
|a
商業通信
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000073198
890
[ ]
|a
1
|b
9
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000073198
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000073198
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng